Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-3
2 : 02 3/4
0.891.000.920.96
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.920.970.940.94
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.900.990.910.97
FT
2-1
0 : 2 1/43
-0.950.840.84-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.86-0.971.000.88
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/23
0.900.981.000.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.950.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.881.00
FT
4-1
0 : 13
-0.980.86-0.940.81
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.881.001.000.87
FT
1-0
0 : 1/43
0.950.93-0.970.85
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.86-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.970.850.960.92
FT
0-3
0 : 1/23
0.82-0.940.950.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.841.000.88
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.950.930.940.94
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.990.87

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
2-2
0 : 3/42
-0.930.75-0.960.76
FT
0-0
1 1/4 : 02
0.970.850.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.960.79-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.840.980.820.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.960.84
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.821.000.920.88
FT
2-1
0 : 2 1/43
1.000.820.801.00
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.810.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.791.000.80
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.820.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.84-0.970.77
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.950.85
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.850.910.820.94
FT
5-4
0 : 1/22 3/4
0.770.990.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 02
-0.940.760.860.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
0-4
3/4 : 03
0.890.870.880.88
FT
1-2
0 : 13
0.810.950.900.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.880.941.000.80
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.830.650.75-0.95
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.780.980.800.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.850.801.00
FT
2-1
  
    
22/03
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.850.870.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.801.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.75-0.95
FT
1-2
0 : 1/43
0.970.850.71-0.92
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.910.850.910.85
22/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

22/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.880.94-0.980.78
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.920.901.000.80
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

22/03
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

22/03
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
  
    
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.840.980.950.85
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.940.86
23/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/42
0.950.931.000.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.910.95
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.950.930.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.880.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.980.900.980.88
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.980.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.880.98
FT
2-2
0 : 1/22
0.990.890.990.87
FT
4-1
0 : 1/42
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.84-0.98
FT
0-0
0 : 02
-0.960.830.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.940.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.940.93
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.950.840.81-0.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.81-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.950.870.77-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.850.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.960.76
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.70-0.880.980.82
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.780.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.870.900.90
FT
1-3
0 : 1/22
0.870.950.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.810.950.780.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.840.921.000.76
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.820.950.81
FT
3-0
1/4 : 02
0.840.920.761.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.88-0.980.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.790.900.86
FT
2-1
0 : 1/22
0.820.940.890.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.710.990.77
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.780.98-0.950.71
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.791.000.76
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.960.800.900.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.850.990.77

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.850.97
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.850.99-0.950.77
FT
0-0
0 : 1/23
0.990.850.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
  
    
FT
0-2
0 : 3/43
0.870.970.900.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.89-0.890.71
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.800.79-0.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.870.920.90
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.880.710.950.87
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.860.980.980.78
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.950.830.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.880.960.890.87
FT
0-3
1 : 03
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.70-0.860.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.920.75

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.930.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.950.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.740.900.80
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.800.900.800.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.750.950.850.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.701.001.000.70
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.86-0.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42
0.930.890.950.85
FT
2-1
1/2 : 02
0.83-0.97-0.880.72
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.940.970.87
FT
2-3
0 : 1/22
-0.880.74-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.910.790.750.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.750.940.76
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.760.740.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.720.980.780.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.980.720.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.880.700.810.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.68-0.980.890.81
FT
3-2
0 : 13 1/2
1.000.700.900.80
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.800.900.940.76
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.740.960.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-2
0 : 1/43
0.940.900.880.94
FT
0-6
1 3/4 : 03 1/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.870.93

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.840.920.790.97
FT
0-2
1/4 : 03
0.960.800.800.96
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.980.78-0.940.70
FT
1-4
0 : 03 1/2
0.70-0.940.940.82
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.68-0.930.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.840.96
FT
6-1
0 : 1 1/23 3/4
0.990.830.920.94
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.87-0.99-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.980.900.950.85

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.80-0.980.980.82
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.960.860.810.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-4
1/2 : 03 1/4
0.79-0.970.930.87
FT
2-1
1 1/2 : 03 1/2
0.68-0.860.970.83
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.900.980.920.95
FT
2-1
1 : 03 1/4
1.000.880.980.82

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.810.99

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.980.82
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.850.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/2 : 02
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
-0.960.780.850.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.79-0.970.920.88
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.821.000.78-0.98
FT
3-0
0 : 3/42
0.920.900.910.89
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.870.951.000.80
FT
0-1
0 : 1/22
0.950.910.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.940.830.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.930.93
FT
3-2
0 : 02
0.900.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 02
0.820.940.880.88
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.790.970.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.900.96-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.950.870.78-0.98
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.860.960.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.850.900.90
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.940.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.870.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.830.940.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.910.910.850.95
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.860.960.801.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.89-0.930.73
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.870.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.920.970.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.78-0.89-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42
0.800.960.800.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
3-0
0 : 1/22
-0.880.771.000.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.930.970.89