Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.930.950.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.880.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.910.970.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.990.890.920.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 1/23
-0.940.820.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.970.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.78-0.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.920.96
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.81-0.930.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.990.87
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-2
0 : 02
0.910.970.81-0.93
Trực tiếp: TV360+5
FT
2-5
1/2 : 03
0.86-0.980.930.95
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.940.86-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.881.00
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.881.00-0.950.83
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.890.990.87-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.960.92

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.980.840.870.93
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.990.840.96

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-5
0 : 1 1/43 1/2
0.900.800.830.87
FT
5-0
0 : 1/43 1/4
0.730.970.920.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.990.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.950.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.941.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.890.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.791.000.80
FT
3-0
0 : 1/22
0.850.970.830.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.71-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.840.860.740.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.99-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.880.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.78-0.900.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.830.710.870.99
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
2-1
0 : 1/42
-0.850.730.80-0.94
FT
3-0
0 : 1/42
0.84-0.960.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.830.870.970.73
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.910.790.940.76
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.900.80
FT
3-1
0 : 1/22
0.880.820.830.87
FT
2-1
0 : 1/42
0.750.950.790.91
FT
3-0
0 : 1/42
0.780.920.840.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.830.870.960.74
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.880.820.850.85
FT
1-0
1/4 : 02
0.710.990.830.87
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.980.900.83-0.95
FT
2-5
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.87-0.99
FT
2-3
0 : 3/43
-0.970.85-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 03
0.84-0.98-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.850.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.75-0.890.970.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.890.95-0.900.72
FT
0-1
1/2 : 03
0.850.990.71-0.89
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.970.870.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.75-0.890.65
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.70-0.940.850.91
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.880.880.930.83
FT
1-1
0 : 1/43
0.71-0.950.960.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/23
0.841.000.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
1 : 03
0.950.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.970.880.99
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.890.990.930.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.890.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.980.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 13 1/2
-0.980.861.000.88
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.93-0.940.82
FT
2-0
0 : 3/43
0.87-0.99-0.950.83
FT
3-1
1 1/4 : 03 3/4
0.900.98-0.980.86
FT
3-0
1/4 : 03
0.87-0.990.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.950.83-0.960.82
FT
0-5
1 : 03 1/2
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.890.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.890.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.890.770.84-0.97
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.86-0.980.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-3
0 : 02
0.81-0.950.780.92
FT
0-3
1/4 : 02
0.76-0.90-0.930.77
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
1.000.860.960.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
3-0
0 : 1/42
0.790.910.710.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.750.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.79-0.93
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
1/4 : 03
0.990.850.910.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.960.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.870.97-0.990.81
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.890.830.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.940.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 02
0.780.980.74-0.98
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.78-0.96
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.960.800.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.87-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.920.791.000.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.82-0.980.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.890.98
FT
5-5
1/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.871.00
FT
2-3
0 : 1/43
0.82-0.94-0.980.85
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.770.860.94
FT
4-0
0 : 02
0.950.870.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.850.970.960.84
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.890.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.860.96
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.870.970.880.94
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
1 1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.800.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.930.950.80-0.94
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.84-0.960.890.97
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.960.900.96
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.861.000.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.970.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.960.970.91
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.881.00-0.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.82-0.94
22/03
Hoãn
  
    
22/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.980.860.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.890.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.960.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.850.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.71-0.880.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.820.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.880.870.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.82-0.98
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.92-0.970.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.980.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.71-0.85-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.970.910.980.89
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.950.93-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/23
0.82-0.94-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/43
-0.930.80-0.950.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.890.770.84-0.98
FT
4-0
0 : 3/42
-0.990.87-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.880.98
FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.970.910.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/43
0.85-0.970.871.00
FT
0-3
0 : 3/43
-0.960.840.890.98
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.930.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.93
FT
1-1
1/4 : 03
1.000.88-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.970.910.81-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 1 3/44 1/4
0.780.920.990.71

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.940.950.85

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
3/4 : 03 1/2
0.940.920.910.93
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.970.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.900.99-0.980.85
FT
2-1
1 1/2 : 03
-0.960.820.860.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
1 : 03
-0.940.82-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.970.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.980.86
FT
0-0
1/2 : 02
0.881.001.000.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.881.000.86-0.98
FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.900.980.82-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.92-0.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.940.82
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.850.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.940.92
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.900.780.940.92
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.800.81-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.791.000.86
FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.810.870.99

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.960.91
FT
0-1
0 : 02
0.930.950.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.920.78
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.99-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.820.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.890.930.860.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.800.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.97-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-2
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
0.980.720.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.870.970.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.870.860.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.970.880.94
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.890.950.830.99

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
0-0
1 3/4 : 03
-0.900.780.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.940.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.82-0.970.84
FT
0-2
1 : 02
0.900.98-0.940.81
FT
2-0
0 : 3/42
0.80-0.930.880.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.920.960.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.82-0.940.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 1/2
0.970.850.820.98
FT
2-1
0 : 01 1/2
0.75-0.930.810.99
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.920.900.820.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.850.970.880.92
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.830.990.800.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.850.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.900.77
FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.82-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.960.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.880.99
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.950.80-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.85-0.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.88-0.990.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.820.940.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.940.81-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.970.89
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.940.86
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.900.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.930.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.83-0.950.920.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.960.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02
-0.960.840.81-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.940.80
FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.830.870.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.890.970.83
FT
0-1
0 : 02
-0.950.770.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
0 : 02
-0.950.650.830.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.740.950.75
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.820.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.940.941.000.87
FT
4-3
0 : 3/43
0.940.940.950.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.82-0.95
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.990.89-0.970.84
FT
2-2
0 : 3/43
-0.990.870.871.00

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.990.750.870.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.880.880.770.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/2 : 03
0.990.89-0.980.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.900.981.000.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.970.850.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.990.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.821.00
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
1.000.840.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.990.87-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.910.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 02
0.940.880.77-0.97
FT
0-6
1 1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.990.81
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.830.990.830.87