Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 13
0.89-0.990.83-0.95
FT
4-3
0 : 3/43 1/2
-0.970.87-0.980.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.910.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.930.970.990.89

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.88-0.95-0.970.89
Trực tiếp: K+PM, SSPORT, TTTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.91-0.99-0.960.85
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.940.860.87-0.98
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.940.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.910.920.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.840.83-0.94
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.81-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.870.920.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.880.891.00
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.940.980.970.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.980.940.900.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.970.950.980.91
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.921.000.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.91-0.981.000.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 03
0.87-0.940.921.00
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.990.960.92
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.76-0.88-0.930.81
FT
2-3
0 : 1/42
0.940.960.82-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.900.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.961.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.92-0.950.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.990.85-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.990.87
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.990.910.900.98

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.920.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.960.75-0.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.900.86-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.900.910.97
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.910.990.970.91
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.970.920.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.970.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.850.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.960.900.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.990.910.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.880.79-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.861.000.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.84-0.930.960.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.940.98-0.970.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.77-0.980.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.82-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.95-0.950.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.950.971.000.89
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.89-0.970.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.851.000.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.950.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.890.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.900.96
22/04
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.950.79-0.93
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.78-0.910.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
0.921.000.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.88-0.980.900.98
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.970.93-0.930.81
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
-0.970.870.85-0.97
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.910.990.930.95
FT
2-0
0 : 3/43
-0.950.850.881.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.890.99
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
1.000.90-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.950.950.970.91
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.900.790.970.91
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.88-0.980.970.91

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.93-0.900.71
FT
3-0
0 : 1/42
0.990.850.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.960.87-0.99
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.890.800.87-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.921.000.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-5
0 : 02 1/4
0.73-0.880.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.85-0.96
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.970.951.000.89

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-3
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.920.86-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.880.84-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.94-0.990.88
FT
0-2
1/2 : 02
1.000.920.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.83-0.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.86-0.950.79
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.930.931.000.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.97-0.940.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.911.000.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.970.84-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.980.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.921.000.89-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.880.950.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.85-0.97
FT
0-2
0 : 13
0.950.950.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.900.910.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.940.94
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.940.960.87-0.99
FT
3-3
1 : 03
-0.930.820.960.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 02
0.75-0.850.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.88-0.850.66

Lịch bóng đá U21 Séc

FT
6-0
0 : 13 3/4
0.810.970.880.90
FT
0-2
1/4 : 03 3/4
0.61-0.850.860.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
5-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.940.861.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
1 : 03 1/4
-0.960.880.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.80-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.86-0.94-0.960.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.970.87-0.99
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.980.940.970.91
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
0-3
  
    
FT
0-3
0 : 03
-0.910.740.880.94
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.88-0.960.901.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.930.97
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
-0.950.87-0.960.86
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.930.990.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.990.91-0.930.80

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-3
3/4 : 03 3/4
0.950.910.79-0.95
FT
1-3
2 1/4 : 04 1/4
0.980.880.910.93
FT
3-8
1 1/4 : 04
0.910.950.930.91
FT
5-1
0 : 1 1/23 3/4
0.83-0.970.880.96
FT
1-6
1 1/4 : 03 1/4
0.910.950.76-0.93
22/04
Hoãn
0 : 1 3/44
0.800.900.700.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.900.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 3 1/44
0.910.810.860.86
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.940.660.860.86
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 3/43
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.81-0.95-0.880.71

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.97-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.970.890.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.870.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

23/04
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.810.97-0.980.76