Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.87-0.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.921.000.85-0.93
Trực tiếp: SCTV 17
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.940.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.85-0.95
FT
5-2
0 : 1 3/43
0.83-0.920.86-0.94
Trực tiếp: SCTV 17

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.940.950.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 03
0.86-0.96-0.960.84

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.76-0.910.70
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.900.830.99
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.830.990.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.970.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.940.88-0.980.78
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.910.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.830.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.981.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.850.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.920.78
FT
0-3
0 : 02
0.910.980.871.00
FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.95-0.990.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.910.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.95-0.950.84

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.870.950.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.88-0.980.82-0.94
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.83-0.950.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.880.990.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-5
0 : 13 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.930.85-0.940.83

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.89-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.920.79
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.970.940.930.97

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.850.660.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.920.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.990.870.880.96
FT
1-6
2 : 03
0.83-0.950.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.940.86

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-2
3/4 : 02
0.930.890.77-0.97

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
4-1
0 : 1/42
0.64-0.850.890.91
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.80-0.98-0.870.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.940.780.860.86
FT
4-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.600.800.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.670.830.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1 : 02
-0.970.790.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.70-0.970.77