Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.960.86
Trực tiếp: VTV6
22/04
Hoãn
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.870.95
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.900.92
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.710.900.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.760.870.93
FT
3-2
0 : 02
0.940.880.920.88
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.860.960.820.98
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.80-0.980.960.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.960.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
5-0
0 : 02 1/2
0.84-0.950.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.960.930.980.90
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.960.920.96

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
5-1
0 : 23 1/2
0.77-0.950.920.88

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-2
1/2 : 03
0.940.820.800.96
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.820.960.820.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.69-0.93-0.940.70
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.920.970.81

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, VTVCab ON, ON SPORTS TV

Lịch bóng đá League Two

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.950.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-0
0 : 1/43
0.960.820.870.91
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.850.910.930.85
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.920.860.860.90
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.78-0.990.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.930.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.830.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.841.000.920.90
FT
3-0
0 : 1/23
0.76-0.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.841.000.950.89
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.80-0.960.850.99
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.77-0.93-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.930.89
FT
0-2
1 : 03
-0.960.80-0.920.73

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.930.790.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
1/4 : 02
0.83-0.930.861.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
1.000.900.83-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.880.75
FT
2-1
0 : 02
0.83-0.930.930.93
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.920.98-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.910.83-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.960.90
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.86-0.960.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.980.84
FT
1-3
1/4 : 02
0.79-0.930.83-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.930.900.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.990.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.890.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.950.89
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.920.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/22
0.78-0.940.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.940.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.84-0.98
FT
0-1
1/2 : 03
0.85-0.97-0.930.81
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
-0.960.84-0.980.84
FT
2-3
1/2 : 03
0.890.990.84-0.98
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.94-0.980.84
FT
0-4
1 : 03
-0.940.820.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
-0.990.710.850.87
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.810.910.970.73
FT
4-3
1/2 : 02 3/4
0.750.950.930.77
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.770.930.940.76
FT
0-4
0 : 1 1/24
0.980.72-0.940.64
FT
2-1
0 : 13
1.000.700.960.74
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.820.900.790.93
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.830.870.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.870.890.97
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.90-0.991.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.940.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.791.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.66-0.890.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-6
0 : 02 1/4
-0.970.810.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.961.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.77-0.950.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.71-0.900.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.960.880.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
7-1
0 : 2 1/43
-0.960.880.81-0.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.900.81-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/22
0.960.950.86-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.850.72-0.980.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.94-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
1/2 : 02
0.73-0.870.900.94
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.76-0.850.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.920.670.980.80
FT
3-0
0 : 13
0.701.000.68-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.95-0.920.79
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.79-0.88-0.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
2 : 02 3/4
0.960.920.950.91
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/4
0.960.800.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-6
1 : 02 3/4
0.86-0.940.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-2
0 : 3/43 1/2
0.77-0.880.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/23
-0.950.83-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.86-0.980.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.85-0.99
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.970.85-0.960.84
FT
2-1
0 : 13
0.910.990.910.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.931.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.940.92
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.940.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.87-0.950.910.97

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-0
0 : 1 1/24 1/4
0.82-0.960.950.87

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.830.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.920.971.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.840.77-0.95

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.790.990.980.78

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.890.990.980.90
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.93-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.780.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.980.860.98
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.75-0.990.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.861.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.881.00
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.860.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.790.970.840.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.72-0.960.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
0-2
0 : 02
-0.900.810.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.79-0.99
FT
1-4
0 : 02
0.850.97-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.840.980.81-0.99