Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.930.960.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.810.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 1/42
0.950.940.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.910.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.950.870.980.82

Lịch thi đấu Futsal Châu Á

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-5
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 35 1/2
0.63-0.850.770.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1 : 05 1/2
0.980.820.880.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.860.94
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.980.82
Trực tiếp: VTV5 TNB, FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.931.000.80
Trực tiếp: VTV5 TNB, FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.890.91
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.83-0.990.990.83
FT
2-2
1/2 : 04
0.980.860.930.89
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
1/4 : 02
0.86-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.98-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.930.960.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.82-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.960.840.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.970.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-3
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-2
0 : 1/42
0.960.92-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.770.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.870.951.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 3/42
-0.940.840.910.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.980.88
FT
0-0
0 : 02
-0.910.800.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.960.88-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.791.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.87-0.97-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.73-0.870.72-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
7-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.950.92

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.761.000.960.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.820.940.800.96
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.74-0.980.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.870.93
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.840.980.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.980.840.820.98
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 1/22
0.930.890.990.81
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.970.890.91
FT
3-1
1 1/4 : 02 1/4
0.940.880.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.920.940.990.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.98-0.970.77
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.830.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.81-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/22
0.891.000.81-0.95
FT
1-2
0 : 02
0.88-0.980.85-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.930.96-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.990.87
FT
1-1
1/2 : 02
0.891.00-0.930.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.79