Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-0
0 : 03 1/2
-0.940.840.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.950.94
FT
2-0
0 : 13
0.83-0.930.85-0.95
FT
1-1
1/2 : 03
0.84-0.95-0.940.81
FT
5-1
0 : 2 3/44
1.000.890.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.830.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.940.950.86-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.890.85-0.98
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.920.970.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.960.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.85-0.98
FT
3-1
0 : 1/22
0.960.94-0.960.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.960.900.97
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.990.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.89-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.88-0.980.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.930.82
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.950.940.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.990.900.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.97-0.970.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.900.99
FT
4-1
0 : 3/43
0.980.910.891.00
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.910.980.960.93
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.88-0.980.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.881.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
1/2 : 03
0.980.910.910.97
FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.910.980.960.92
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.891.000.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
1/4 : 03
0.86-0.961.000.88
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.79-0.920.960.90
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.82-0.960.84
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.980.88-0.960.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.881.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.86-0.970.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.950.940.94
FT
2-3
0 : 03
-0.960.860.940.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.890.940.94
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.950.93
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.89-0.991.000.88

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/43
0.860.960.79-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
8-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.930.810.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.900.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.970.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.811.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.980.88
FT
2-2
0 : 3/43
-0.980.86-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.950.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.920.94
FT
5-0
1/4 : 03
0.86-0.980.861.00
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.881.000.940.92

Lịch thi đấu League Two

FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.950.83-0.870.71
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.880.920.88
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.930.78
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.881.000.980.82
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.82-0.940.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.990.890.950.91
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.960.90
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.970.970.89
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.850.95

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-3
1 1/2 : 04
0.821.00-0.890.70
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.960.83
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.870.79-0.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.89-0.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.65-0.850.840.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.900.92-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/42
0.900.920.950.85
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.900.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.860.961.000.80
FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.990.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.900.90
FT
1-3
1/2 : 02
-0.990.810.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.891.000.87
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.980.910.940.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.950.76-0.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.910.900.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.930.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.92-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.850.970.740.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
0-0
0 : 02
0.980.840.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.93-0.920.71
FT
0-3
0 : 1/42
-0.990.810.78-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.990.940.76
FT
2-1
0 : 02
0.79-0.970.900.80
FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.760.940.79-0.99
FT
1-2
0 : 02
-0.970.790.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.740.960.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.970.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.970.930.95
FT
1-1
0 : 1/43
-0.970.870.86-0.98
FT
2-0
0 : 13
-0.930.820.930.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/2 : 03
0.80-0.930.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.990.87
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
1.000.880.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.910.89
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.980.82
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 13
0.980.860.850.97
FT
3-3
1 3/4 : 03 1/4
0.970.870.77-0.95
FT
4-1
0 : 3/43
0.930.910.830.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/23
0.980.860.970.85
FT
4-0
  
    
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.920.920.980.84
FT
1-2
1/2 : 03
-0.990.830.970.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.841.000.79-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.840.650.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.900.821.00
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.930.910.900.92
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.821.00
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.990.830.75-0.93
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/4
0.940.90-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.890.93
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.900.92
FT
0-0
0 : 03
0.890.950.920.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.970.85
FT
1-5
1/4 : 03
0.880.960.990.81
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
-0.980.820.960.84
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.990.831.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
1/2 : 02
0.930.95-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.950.930.82-0.96
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.930.951.000.86
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.940.92
FT
0-3
0 : 1/42
0.970.910.820.98
FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.920.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1/2 : 02
0.82-0.930.990.87
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.960.86-0.940.80
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.920.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.860.900.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.830.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.840.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.980.84
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.740.810.89
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.810.750.95
FT
2-0
  
    
FT
4-2
0 : 03 1/4
0.740.960.870.83
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.820.880.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.900.99-0.990.86
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.85-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.780.920.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
6-0
0 : 34 1/4
0.940.950.930.95
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.97-0.950.83
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.950.850.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.880.99
FT
1-7
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.940.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.940.84-0.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.860.900.75-0.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.74-0.940.78
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.990.870.910.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.870.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.970.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.861.000.870.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.960.860.840.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.990.81
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.760.940.970.73
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.820.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.890.980.84
FT
3-1
0 : 1/42
0.980.860.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.890.810.770.93
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.750.950.750.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.850.850.860.84
FT
0-2
1 : 03
0.710.990.760.94
FT
8-1
0 : 3/43
0.850.850.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.83-0.96
FT
3-2
0 : 13
-0.930.830.970.90
FT
1-1
0 : 1/23
-0.980.881.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.850.68-0.980.82
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.83-0.970.801.00
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.84-0.980.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.990.950.85
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.920.900.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.850.970.801.00
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.900.880.92
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.900.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.98-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.871.000.86
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.840.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.99-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.810.890.910.79
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.970.730.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.900.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
4-6
0 : 3/42 1/2
0.920.970.890.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.90-0.910.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.900.990.81-0.95
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.81-0.920.861.00
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.940.950.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.81-0.920.990.87
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.850.850.950.91
FT
0-3
1/4 : 03
0.940.760.960.74
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.930.771.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
0.900.98-0.900.75
FT
1-2
0 : 1/22
-0.910.780.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.930.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.850.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.970.850.65-0.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.890.990.950.91
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.950.930.940.92
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.740.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.971.000.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.880.960.970.83

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.60-0.820.75-0.95
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.890.910.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.950.89
FT
6-2
0 : 1 1/23 3/4
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.84-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.920.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.870.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.850.95
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.970.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.940.93
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.910.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.931.000.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.770.930.65-0.95
FT
2-3
0 : 03
0.860.84-0.940.64
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.790.910.850.85
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.940.760.850.85
FT
3-0
0 : 3/43
0.950.750.850.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.770.930.850.85
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.890.810.910.79
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.730.970.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.940.820.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.920.90
FT
5-0
0 : 1/23 1/4
0.83-0.990.910.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.950.930.89
FT
0-5
2 3/4 : 03 3/4
0.880.960.940.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.970.870.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.85-0.930.79
FT
2-1
0 : 02
0.85-0.950.81-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.850.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-0
0 : 1 3/43
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.910.95
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.790.880.92
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.850.970.960.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.72-0.910.840.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-5
1 : 03 1/4
0.77-0.920.910.93
FT
0-3
1/4 : 03
0.75-0.900.890.91
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.74-0.890.910.93
FT
4-2
0 : 1/23 1/2
0.990.87-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.910.66-0.85
FT
6-3
0 : 3/43 1/4
0.75-0.900.860.98

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.990.900.960.90
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.880.98
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.990.900.880.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.65-0.840.70-0.89
FT
4-0
0 : 13
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.77-0.950.78-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.940.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.880.970.90
FT
0-0
0 : 1/23
0.940.950.82-0.95

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.980.900.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.980.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.950.83
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.920.971.000.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.900.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.90-0.990.87
FT
1-2
0 : 02
-0.950.850.81-0.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.77-0.880.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.82-0.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.920.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.960.83
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.950.82
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.990.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.980.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.980.800.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.74-0.960.76

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.740.880.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.780.960.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.840.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.940.950.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.89-0.970.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.930.95
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.960.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.990.85
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-4
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.870.900.86
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.96-0.970.81
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.861.000.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
0.75-0.930.970.83
FT
3-2
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
1/4 : 03
0.84-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.930.890.98
FT
4-0
0 : 1/42
0.83-0.930.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-3
0 : 01 3/4
0.900.960.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
-0.930.790.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.810.99
FT
2-3
0 : 1/22
-0.940.80-0.940.78
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.84-0.980.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.940.950.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.910.970.87
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.790.980.86
FT
0-2
0 : 02
-0.930.790.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.940.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.910.871.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.940.940.93
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.900.96
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.741.000.80
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.940.950.76-0.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.910.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.89-0.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.73-0.920.77-0.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.950.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.960.90
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.801.000.86
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.96-0.980.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.950.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.930.870.99
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.880.920.88
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.720.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.740.970.73
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.920.96-0.940.80
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.980.84
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.92-0.930.79
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.850.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.74-0.970.83

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
  
    
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.85-0.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.900.990.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.86-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.990.79
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.970.790.830.97
FT
3-1
0 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2