Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
3-2
1/4 : 02
0.76-0.88-0.900.76
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.940.84-0.98
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.970.89
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.820.950.91

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.990.81
FT
2-1
1/2 : 02
-0.920.790.910.95
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.960.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.900.870.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.890.97

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/23
0.900.99-0.980.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.950.93
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.980.910.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.950.960.92

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.930.960.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-4
1/2 : 02 3/4
0.74-0.900.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.72-0.90-0.930.73
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42
0.80-0.980.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.970.90
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.85-0.980.85
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.84-0.950.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.850.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.940.880.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.830.990.810.99
FT
6-1
0 : 2 1/43 1/2
0.850.970.810.99
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.880.930.87

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.900.90

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-6
0 : 1/43
0.930.89-0.900.70
FT
2-2
1 : 03
0.81-0.990.980.82
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.920.94

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.910.720.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.801.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.970.83

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.970.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.900.77-0.93

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-5
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.970.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.85-0.970.83
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.990.900.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.990.880.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.980.910.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
7-1
0 : 23
0.940.880.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.78-0.960.950.85
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
1.000.820.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.950.920.861.00
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42
-0.990.810.820.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.960.860.960.84
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.71-0.890.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.990.85
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.990.870.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.70-0.881.000.80
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.78-0.960.900.90
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.910.89
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.960.840.870.99
FT
0-1
3/4 : 03
0.990.890.990.87

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-3
1/4 : 02
0.760.940.780.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.920.96-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.881.000.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.900.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.940.800.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.820.940.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.990.861.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.96-0.950.75

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-1
1/2 : 02
0.850.970.970.83

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
2-0