Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 1/23
0.82-0.940.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.900.980.990.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.83-0.96
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.930.950.950.92
FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.940.820.960.91
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.751.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.960.82-0.94
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.980.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-2
1 : 03 3/4
-0.990.870.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.920.960.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.930.950.920.95
FT
4-4
0 : 1/23 1/4
0.900.98-0.940.81
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.950.92
FT
4-1
1/4 : 03
0.950.93-0.930.79
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.920.95
FT
0-1
0 : 1/23
-0.960.840.940.93
FT
1-0
0 : 1/23
0.960.920.84-0.97
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.930.950.871.00
FT
2-1
0 : 3/43
0.980.91-0.950.82
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.83-0.96
FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.980.860.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
5-1
0 : 23 1/2
0.880.940.840.96

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Club Championship

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.75-0.931.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

22/04
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.910.970.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
0.67-0.921.000.76
FT
3-2
0 : 3/43 3/4
0.830.930.880.88
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.860.900.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-0
0 : 14
0.770.990.850.91
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.940.820.70-0.94
FT
4-0
0 : 1/23
0.870.890.840.92

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 1/43
0.80-0.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.880.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.980.860.930.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.890.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.72-0.900.820.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.910.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.930.890.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.970.73
FT
0-4
1/4 : 02
0.890.930.880.92
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-2
0 : 3/42
0.76-0.940.810.99
FT
2-0
0 : 02
0.960.860.960.84

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
1-1
  
    
23/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.920.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-1
0 : 02
-0.950.770.940.86

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-4
0 : 1/41 3/4
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 2 1/42 3/4
0.980.780.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.990.88
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.970.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.860.960.940.86
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
1.000.820.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
7-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.820.890.91
FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
-0.830.650.910.89
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.801.00
FT
2-2
3/4 : 03
-0.990.810.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.950.87

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-4
1/4 : 02
0.980.900.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.960.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.910.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
0-0
1/2 : 03
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
2 : 03
0.821.000.940.86
FT
4-0
0 : 3 1/24
0.68-0.980.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Moldova

FT
0-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 02
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu Cúp Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.720.830.87

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.970.840.880.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/42
0.840.980.880.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.880.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.880.92
FT
2-2
2 : 03 1/4
0.880.940.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.830.870.860.84

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.920.900.830.97
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.870.97

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1 3/43
0.83-0.950.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.910.970.85-0.99
FT
2-2
0 : 3/43
0.84-0.960.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.97
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.84-0.960.83-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.990.86
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.880.880.99

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

22/04
Hoãn
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 13
0.910.970.940.92
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.940.820.930.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 13
-0.980.860.900.97
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.85-0.98
FT
1-0
0 : 12
0.980.900.85-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.940.93

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.940.700.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 03
0.930.930.920.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.910.960.88
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.940.800.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.950.85
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.870.950.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.800.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

22/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.870.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.830.920.88

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.910.97-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.980.88
FT
2-2
1/2 : 02
0.980.900.910.95
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.940.81-0.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.920.94
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.930.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.931.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 2 1/44
-0.970.810.900.92
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.870.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.980.860.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.80-0.92-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1/22
0.990.890.83-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.90-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.990.891.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.920.840.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.770.76-0.96
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.890.97
23/04
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.881.000.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.950.91
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/23
0.85-0.970.910.96
FT
4-3
3/4 : 03
-0.930.800.85-0.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.850.930.94
FT
0-0
1 : 03
0.930.950.950.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.72-0.880.900.92
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.920.960.960.90
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.920.790.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42
0.840.98-0.890.69

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-3
0 : 1/21 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.96-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.930.87