Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.890.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.980.920.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.920.97
Trực tiếp: FOX Sports 2
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.840.920.96
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.920.980.83-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.920.890.99
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.83-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.94-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/42
0.79-0.90-0.950.83

Lịch bóng đá Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 02
0.77-0.870.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.990.760.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.850.870.730.99
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.940.760.700.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.841.000.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.86-0.940.970.91
FT
0-1
1/4 : 03
0.920.990.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/23
0.89-0.971.000.88
FT
3-0
0 : 13
0.911.000.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.990.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.81-0.99
FT
0-1
1/2 : 02
0.910.93-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.82-0.980.87

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
1-3
0 : 12 1/4
0.850.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.910.930.910.91
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.71-0.950.77

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.860.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.790.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.960.86
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-3
0 : 02
-0.930.710.860.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.810.910.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.930.910.76-0.94
FT
2-1
1/2 : 03
0.950.890.920.90
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.880.960.960.86
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.970.870.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 03
0.900.940.76-0.94
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.83-0.99-0.900.71
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.940.900.830.99
FT
2-2
0 : 1/23
0.81-0.97-0.980.80
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.76-0.930.930.89
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.96-0.940.76
FT
2-4
2 : 03 3/4
-0.930.770.860.96
FT
2-3
  
    
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.930.910.980.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.841.000.830.99
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.940.76
FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/2 : 03
-0.990.830.970.85
FT
2-3
1/2 : 03
0.81-0.970.910.91
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
0-2
3/4 : 03
0.990.850.910.91
FT
3-3
0 : 03
0.920.920.970.85
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-5
2 1/2 : 04 1/4
0.860.980.960.86
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.950.800.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.99-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 3/43
0.75-0.970.810.97
FT
2-0
0 : 2 1/24 1/4
0.53-0.840.910.81
FT
0-0
0 : 13
0.72-0.940.781.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.660.71-0.93
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.870.910.810.97

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá U21 Séc

22/05
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.950.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/23
0.930.980.84-0.95
FT
0-3
1 : 03
0.83-0.920.83-0.94
FT
4-1
3/4 : 03 1/4
0.920.990.83-0.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.971.000.89
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.91-0.99-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.861.000.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.86-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.950.89

Lịch thi đấu Aus Queensland

22/05
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.880.980.81-0.97
FT
3-2
0 : 2 3/44 1/2
0.800.900.780.82
FT
8-1
0 : 4 1/45 3/4
0.820.880.800.80

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.96-0.990.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.970.880.901.00
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
-0.940.850.86-0.96
FT
2-0
0 : 1/22
-0.910.810.81-0.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.87-0.920.81
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.83-0.93
FT
3-1
1 : 03
0.87-0.960.89-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.880.78-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
0-0
1 : 02
-0.930.830.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.940.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.990.850.78-0.94
FT
2-5
0 : 13 1/2
0.990.870.980.86
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.79-0.880.71
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.900.750.61-0.81

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.98-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.72-0.89
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.751.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.990.85-0.97
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.75-0.870.920.96