Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.97-0.980.86
FT
1-1
0 : 02
0.940.980.81-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.940.921.00
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.91-0.990.91
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.940.98-0.980.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.960.88
FT
0-1
1 : 03
-0.940.86-0.960.88
FT
2-1
0 : 13
-0.980.900.87-0.95
Trực tiếp: SSPORT 2, BDTV HD
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.89-0.970.83-0.92
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 3/43
-0.950.870.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
3/4 : 03 1/2
0.85-0.940.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.87-0.96-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.960.82-0.91
FT
2-1
1/2 : 03
0.950.94-0.920.83
FT
2-4
1/4 : 03
-0.970.880.910.97
Trực tiếp: VTV5
FT
3-1
0 : 13 3/4
0.86-0.950.88-0.98
FT
3-1
0 : 1/43 3/4
0.900.990.920.96
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.990.91-0.960.88
FT
5-2
0 : 2 1/24 1/2
0.86-0.950.901.00
Trực tiếp: VTV6
FT
0-2
0 : 1/43
-0.940.860.960.96
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.88-0.970.86-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 1/23
0.83-0.930.88-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.840.87-0.97

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.95-0.970.77
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.83-0.990.900.92
FT
2-0
0 : 1 1/42
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.910.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
1.000.840.930.89
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.77-0.950.900.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.990.930.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.970.870.960.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.97-0.950.75
FT
0-1
0 : 3/42
0.76-0.930.76-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.850.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.880.990.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.910.89
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.83-0.970.990.87
FT
2-0
0 : 1/43
0.81-0.950.841.00
FT
3-1
0 : 03
0.861.000.940.90
FT
1-1
0 : 13
-0.970.850.910.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.950.900.96
FT
1-1
0 : 03 1/4
1.000.880.970.87
FT
0-1
1/4 : 03
-0.960.840.81-0.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.910.940.92
FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.960.921.000.86
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.861.000.910.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
3/4 : 03
0.840.980.930.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.950.890.970.85
FT
2-2
0 : 1/43
-0.980.800.970.85
FT
3-1
0 : 1/43
0.890.930.830.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.930.850.97
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.930.910.821.00
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.890.950.830.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.90-0.990.81
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.870.950.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
  
    
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.850.97
FT
1-1
1/4 : 03
0.940.880.920.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.870.970.850.95
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.870.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.76-0.94
FT
0-3
1/4 : 03
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.970.850.970.83

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.86-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.890.950.821.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.870.970.900.92
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.880.960.950.85
FT
5-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.910.850.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.900.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.840.900.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.900.94-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.910.740.940.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.841.000.900.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.780.880.94
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.940.780.81-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.791.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.960.800.910.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.870.970.830.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.840.98
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.900.940.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 03 3/4
-0.990.870.930.93
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.990.920.990.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.840.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.78-0.940.80-0.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.920.920.950.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.900.880.94
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.860.940.88

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42
0.940.980.970.92

Lịch thi đấu bóng đá U20 Hy Lạp

FT
5-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-2
0 : 03
0.85-0.930.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.920.920.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.97-0.980.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.850.990.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.800.950.95
FT
3-2
1/4 : 02
-0.940.860.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.930.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.870.930.96

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.841.000.870.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.880.850.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.840.98
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.880.940.88
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.920.850.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.78-0.990.81
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.73-0.90-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.950.910.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.940.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/23
0.660.940.650.97
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.880.960.890.93
FT
1-1
0 : 13
0.900.940.910.91
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.850.95
FT
3-5
1/2 : 03 1/4
0.940.900.880.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.81-0.971.000.82
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.940.82
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.990.920.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.84-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.930.980.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-3
0 : 1/43 1/4
-0.970.81-0.910.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 34 1/2
-0.960.880.890.99
FT
1-3
1/2 : 03
0.911.000.910.95
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.84-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.76-0.880.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.940.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.880.760.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
1/2 : 04
0.83-0.990.920.90
FT
3-1
0 : 24
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-1
0 : 1/23
0.86-0.94-0.950.83
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.950.85-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/23
-0.960.880.950.93
FT
1-5
3/4 : 03 1/4
-0.930.840.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-3
1/4 : 03 3/4
0.880.940.970.83
FT
4-0
0 : 34 1/2
0.60-0.910.750.95
FT
7-0
  
    
FT
0-4
3/4 : 03 3/4
-0.980.820.970.85
FT
3-3
1 : 04
0.69-0.870.940.88

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
-0.940.78-0.990.81

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/23
0.940.95-0.950.82
FT
1-1
0 : 03
-0.910.820.900.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.98-0.970.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.901.00
FT
2-1
0 : 02
0.91-0.99-0.960.84
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.90-0.980.901.00
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.950.94
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.970.921.000.88
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.800.82-0.93
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.960.950.940.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.920.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.88-0.960.920.97

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
0 : 1 1/43
1.000.840.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42
0.920.971.000.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.90-0.990.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
  
    
FT
7-2
0 : 1/22 3/4
0.910.790.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

22/05
Hoãn
  
    
22/05
Hoãn
  
    
22/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
3-1
0 : 12 3/4
1.000.820.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.920.79
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.900.990.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.940.930.95
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.930.950.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.940.900.830.99
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.821.000.830.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.901.000.960.92
23/05
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.880.960.880.92
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.870.95
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.69-0.970.900.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.701.000.71-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.94-0.970.87
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.950.960.960.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.960.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.950.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.920.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.970.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.860.930.95
FT
1-3
0 : 03
1.000.900.990.90
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.83-0.93-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.880.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.920.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.880.96-0.990.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.81-0.990.860.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.841.000.870.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.900.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.930.840.98
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.950.790.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
8-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.850.830.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.880.960.850.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.721.000.69-0.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.800.980.84
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.790.800.92
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.920.900.970.83
FT
5-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.930.910.77-0.95