Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.990.81
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.880.940.830.97
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.820.970.93
Trực tiếp: K+Live 5
FT
5-1
0 : 1 1/23
1.000.920.87-0.95
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.850.83-0.92
Trực tiếp: K+Live 4
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.990.91
Trực tiếp: K+Live 3
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.921.000.950.97
Trực tiếp: K+Live 2
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.88-0.950.87
Trực tiếp: K+CINE
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.94-0.910.82
Trực tiếp: K+Live 6
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.960.940.98
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.870.87-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.970.95-0.980.90
Trực tiếp: K+LIFE

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
1/4 : 02
0.76-0.880.85-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.970.87-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.930.990.88-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.850.89-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
0 : 1/43
0.81-0.900.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.921.00-0.980.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.880.990.93
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
3/4 : 03
0.980.940.960.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.850.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.850.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.87-0.960.89-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-4
0 : 1/23
0.920.99-0.980.88
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
3 : 03 3/4
0.830.930.900.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.96-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.840.78-0.96
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.800.610.75-0.91
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.82-0.920.75
22/05
Hoãn
  
    
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.980.860.850.97

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 22 3/4
0.990.920.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.940.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.881.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.960.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.920.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.881.00
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.881.000.910.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.97-0.970.83
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.900.790.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.63-0.801.000.88
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.801.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.860.96-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.920.76-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.840.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.950.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.86-0.960.930.94
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.87-0.970.86

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
1/2 : 03
1.000.890.960.92
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.870.99
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/2
0.89-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1/22
0.930.93-0.930.79
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.880.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.940.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.70-0.890.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.93-0.950.77
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.70-0.880.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.950.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.90-0.99-0.940.82
FT
3-2
0 : 1/43
-0.920.81-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.911.00-0.980.88
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.88-0.960.970.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.86-0.98-0.930.81
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.990.890.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
1.000.89-0.960.84
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.85-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 23
0.790.970.920.84
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.960.820.810.95
FT
3-1
0 : 2 3/43 1/2
0.800.980.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
-0.980.80-0.980.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.870.970.74-0.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.840.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.820.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.901.000.84
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
-0.940.820.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 03
0.930.980.80-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.840.861.00
FT
7-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.93-0.990.87
FT
4-1
0 : 3/43
0.90-0.990.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.960.930.950.92
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.910.980.900.99
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.87-0.970.86-0.99
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.83-0.940.84-0.95
FT
2-3
0 : 1/43 1/2
-0.940.860.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.930.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.920.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.80-0.910.901.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.88-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.89-0.970.870.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-1
0 : 03 1/4
0.85-0.950.950.93
FT
5-2
1/2 : 03 1/2
-0.930.800.990.89
FT
4-1
0 : 1/43 1/2
-0.940.820.940.94
FT
2-0
0 : 03 1/4
-0.980.86-0.940.80
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.82-0.96
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/2
-0.810.670.79-0.92
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.85-0.970.890.97
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
-0.910.800.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.911.000.881.00
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.86-0.950.881.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.900.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.740.950.91
FT
3-2
1/2 : 03
0.79-0.92-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.97-0.990.85

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.940.86-0.990.85
FT
3-4
0 : 1/43
0.900.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02
0.87-0.970.940.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.93-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.910.88-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.920.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.870.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.960.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.781.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02
-0.960.840.990.85
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.720.950.89
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.861.00-0.960.80
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.900.960.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.77-0.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.950.91

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.720.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Thái Lan

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-4
3/4 : 03
1.000.880.880.98
FT
2-3
0 : 1/23
0.960.920.82-0.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.85-0.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.86-0.940.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.930.930.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.990.87
FT
2-0
0 : 1/22
0.910.970.910.93
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.93-0.980.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.940.920.860.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.700.990.85
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.820.901.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.88-0.930.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.901.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.960.890.97

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
2 : 03
0.61-0.90-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.910.93
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.69-0.870.990.85
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.970.890.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.980.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.901.000.85-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.900.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.980.78
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1/42
0.880.960.950.89
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.820.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.940.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.890.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.88-0.980.84
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.920.960.940.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.830.670.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.74-0.880.67
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.680.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.930.87-0.99
FT
1-0
0 : 13
0.86-0.98-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.960.94
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.990.900.900.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.97-0.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.950.82
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.85-0.930.81
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.84-0.950.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.831.000.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.65-0.900.74-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.960.84
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.840.80-0.98
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.880.790.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.87-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/42
-0.890.780.930.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.990.890.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 02
0.71-0.880.860.96
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.94-0.970.79