Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.98-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.960.860.900.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
4-1
3/4 : 02 1/4
0.900.990.900.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
1-2
0 : 1 1/23
0.870.950.940.86
FT
1-0
0 : 23
-0.980.800.850.95
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.781.000.80
FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
2-9
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.820.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.850.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.900.900.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.870.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-1
1 1/2 : 03 1/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
4-0
0 : 02
-0.870.750.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.75-0.901.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.85-0.990.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 2 1/43 1/4
0.940.900.821.00
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.920.75-0.950.77
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.870.821.00
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02
-0.980.880.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.760.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.83-0.930.960.90
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.79-0.900.940.92
FT
1-2
1/2 : 03
0.87-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.80-0.960.910.91

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.821.000.860.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.900.850.95
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.970.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.920.96
FT
1-3
0 : 02
0.80-0.910.83-0.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.920.88
FT
0-0
0 : 3/42
-0.890.700.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.880.980.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.80-0.910.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.94-0.930.80
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.78-0.980.84

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.900.990.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.900.980.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.790.910.890.81
FT
2-3
0 : 1/42
0.810.890.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/22
0.900.98-0.930.78
FT
1-5
1/2 : 02
0.82-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.780.65-0.85
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.880.890.95
FT
1-2
0 : 02
0.71-0.87-0.930.76
FT
2-1
1/4 : 02
-0.980.84-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.91-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.80-0.800.45
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.750.950.720.98
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
5-3
0 : 02 1/4
-0.940.820.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.890.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.910.840.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.870.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.78-0.93
FT
5-0
0 : 1 1/23
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.88-0.981.000.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.970.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.860.96-0.960.82