Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.840.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 04
0.940.880.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
5-1
0 : 02 3/4
0.68-0.800.75-0.89

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

23/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.780.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 03
0.970.910.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.860.980.940.88
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 2 1/23 1/2
0.960.860.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.800.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.75-0.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.900.96
FT
3-2
0 : 13
0.970.910.72-0.86
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.83-0.950.870.99
FT
1-5
1/2 : 03
-0.880.750.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.84-0.960.871.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.861.000.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 03
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 03
-0.980.860.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.870.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.950.930.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.861.00
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.990.87
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.880.990.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.850.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.90-0.930.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.950.85-0.98
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.980.900.97
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.920.950.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.89-0.940.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.930.890.98
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.76-0.890.900.97
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.900.970.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.920.940.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.940.940.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.84-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.910.950.850.99
FT
2-0
0 : 1 1/44
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.950.890.860.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-1
1/2 : 02
0.960.880.75-0.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.960.880.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360, VTV5

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-0
0 : 3/43
0.800.901.000.80
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-2
0 : 02
0.821.000.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.850.970.83
FT
4-2
0 : 12 1/4
0.920.900.920.88
FT
2-0
0 : 2 1/43
1.000.820.801.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.880.940.850.95
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.820.98
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
6-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.770.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.890.770.970.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.84-0.900.76

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
6-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.980.86
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.73-0.880.920.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.80-0.940.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.970.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.881.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu Canadian Championship

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.711.000.80