Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
1.000.820.860.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.860.930.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.83-0.940.84-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.87-0.980.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.800.83-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.950.940.910.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.760.940.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/23
0.960.920.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.890.98
FT
3-2
0 : 03
0.80-0.920.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.990.880.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.870.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.85-0.950.81
FT
2-0
0 : 23
-0.940.830.960.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.951.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.84-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.920.800.80-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.891.000.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.900.790.84-0.98

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.65-0.890.900.86
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.710.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.970.89
FT
0-1
3/4 : 03
1.000.880.81-0.95
FT
1-3
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.880.940.820.98
FT
1-0
0 : 13
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.970.850.810.99

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-2
0 : 02
0.960.900.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-3
0 : 02
-0.890.770.980.88
FT
0-3
1 3/4 : 02 1/2
0.930.890.801.00
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.910.95
FT
0-0
1/4 : 02
1.000.880.810.99
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.77-0.951.000.80
FT
6-0
0 : 12 1/2
0.81-0.930.930.93

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.850.85-0.930.62
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.970.850.970.83