Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa America 2028

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.80-0.890.990.91
Trực tiếp: K+PC
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.880.89-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
2-4
3 : 03 3/4
1.000.880.890.97
FT
6-0
0 : 23 1/2
0.920.880.920.78

Lịch bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.78-0.940.940.88
FT
1-1
1/4 : 03
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.960.950.86-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.91-0.960.85

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.90-0.960.76
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.980.840.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
0-3
0 : 02
0.930.91-0.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.790.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-0
0 : 44 1/4
0.820.910.66-0.94
FT
2-1
0 : 2 3/44
0.61-0.900.72-0.99
FT
1-4
2 3/4 : 03 3/4
0.950.770.860.86
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
FT
7-0
0 : 1 1/23
0.970.870.900.92
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.870.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.88-0.980.86
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
1.000.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.890.960.90
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.81-0.930.85-0.99
FT
0-3
  
    
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-4
1/2 : 03
0.950.96-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
0 : 1 1/23
0.950.950.890.99
FT
3-2
0 : 3/43
0.81-0.920.87-0.99

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
0 : 14
0.870.990.930.91
FT
1-0
0 : 1/43 3/4
-0.970.830.860.98

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-4
0 : 1/23 1/4
0.920.940.910.93
FT
1-2
0 : 3/43
0.83-0.970.850.99
FT
1-0
0 : 23 3/4
-0.950.81-0.970.81
FT
2-2
0 : 1/43
0.890.97-0.990.83
FT
5-0
0 : 1/43 1/4
-0.880.730.81-0.97
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.880.98-0.920.75

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-5
3/4 : 03 1/2
0.940.970.970.92

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-4
1 1/2 : 03 3/4
0.81-0.95-0.950.79
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.890.970.860.98
FT
3-2
0 : 3/44
0.960.900.900.94
FT
3-1
3/4 : 04 1/2
0.890.970.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-3
0 : 1/43
-0.880.790.950.93
FT
2-5
1 1/4 : 03 1/4
0.940.970.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.990.910.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.910.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.93-0.940.84
FT
1-2
0 : 3/43
0.90-0.990.87-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.97-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.980.92
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.900.83-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.950.85
FT
2-5
1/2 : 02 3/4
0.980.930.86-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.810.980.92
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.911.000.910.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.850.990.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.940.950.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.911.000.940.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

22/06
Hoãn
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.990.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.79-0.920.910.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.910.890.97
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.810.960.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.970.85
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
1.000.90-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.740.960.640.96
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.930.95-0.990.85
FT
2-1
0 : 13
0.900.981.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.820.960.82
FT
6-1
0 : 12 3/4
0.850.930.860.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.781.000.880.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.78-0.930.71
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.920.860.92
FT
9-2
0 : 2 1/44
0.740.980.790.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.710.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.71-0.880.860.96
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.840.81-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.960.82
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.81-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.890.910.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.990.81

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
2-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.82-0.96
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/43
0.82-0.94-0.990.85
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.83-0.97
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.970.83
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
3/4 : 03
0.970.810.970.81
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.990.790.990.79
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.790.990.970.81
FT
3-0
0 : 1/43
0.840.940.840.94
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.830.950.880.90
FT
0-2
0 : 1/23
-0.980.760.850.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.65-0.880.920.86
FT
1-1
0 : 3/43
0.840.940.810.97
FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.780.910.87
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.930.850.781.00
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.880.900.830.95
FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.860.920.880.90
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.810.950.83

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.730.930.85