Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.98-0.970.89
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.920.96
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.860.81-0.90
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.79-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.79-0.910.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42
-0.940.860.900.99

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

22/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.990.81-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
1.000.90-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.850.930.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.88-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.811.000.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.790.940.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.81-0.97
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.890.970.890.95
FT
4-5
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.970.81
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.960.900.950.89
FT
1-0
0 : 02
0.920.940.910.93
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02
0.80-0.910.910.97
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.920.87-0.99
FT
2-2
0 : 02 3/4
1.000.92-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.861.000.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.910.820.89-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.970.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.89-0.970.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.82-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.90-0.990.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 3/42
-0.920.810.79-0.92

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
0.950.830.820.96
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.830.950.870.91
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.760.860.730.89
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.890.660.790.99

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
1-2