LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2020
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh | |||||
| FT 5-0 | 0 : 2 1/4 | 3 1/4 | |||
| 0.94 | 0.98 | -0.97 | 0.89 | ||
| Trực tiếp: K+PM | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha | |||||
| FT 2-2 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| -0.95 | 0.84 | 0.92 | 0.96 | ||
| Trực tiếp: SSPORT, BDTV | |||||
| FT 0-0 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | |||
| -0.93 | 0.86 | 0.81 | -0.90 | ||
| Trực tiếp: SSPORT, BDTV | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Italia | |||||
| FT 1-1 | 0 : 1 1/2 | 2 3/4 | |||
| -0.99 | 0.88 | 0.99 | 0.89 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 1-4 | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.82 | -0.93 | 0.79 | -0.92 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 0-2 | 1 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.79 | -0.91 | 0.98 | 0.90 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| FT 3-2 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| -0.94 | 0.86 | 0.90 | 0.99 | ||
Lịch thi đấu Giao Hữu CLB | |||||
| 22/06 Hoãn | |||||
Lịch bóng đá League Two | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| 0.89 | -0.99 | 0.81 | -0.93 | ||
| FT 0-3 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| -0.90 | 0.79 | -0.93 | 0.81 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
| FT 0-1 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| 1.00 | 0.90 | -0.98 | 0.84 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria | |||||
| FT 0-1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| -0.93 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp | |||||
| FT 3-1 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| -0.93 | 0.85 | 0.93 | 0.96 | ||
| FT 0-1 | 1/4 : 0 | 2 | |||
| 0.78 | -0.88 | -0.98 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel | |||||
| FT 0-2 | 3/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| -0.95 | 0.81 | 1.00 | 0.84 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel | |||||
| FT 1-2 | 0 : 0 | 2 3/4 | |||
| -0.93 | 0.79 | 0.94 | 0.90 | ||
| FT 0-0 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| 0.96 | 0.90 | 0.81 | -0.97 | ||
| FT 4-2 | 0 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.89 | 0.97 | 0.89 | 0.95 | ||
| FT 4-5 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| -0.95 | 0.81 | -0.97 | 0.81 | ||
| FT 4-1 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | |||
| 0.96 | 0.90 | 0.95 | 0.89 | ||
| FT 1-0 | 0 : 0 | 2 | |||
| 0.92 | 0.94 | 0.91 | 0.93 | ||
| FT 0-1 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Romania | |||||
| FT 1-0 | 0 : 0 | 2 | |||
| 0.80 | -0.91 | 0.91 | 0.97 | ||
| FT 4-1 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | |||
| -0.96 | 0.86 | 0.92 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc | |||||
| FT 0-0 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| 0.98 | 0.88 | 0.86 | 0.98 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| FT 3-1 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.99 | 0.92 | 0.87 | -0.99 | ||
| FT 2-2 | 0 : 0 | 2 3/4 | |||
| 1.00 | 0.92 | -0.97 | 0.85 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1 | 2 3/4 | |||
| 0.86 | 1.00 | 0.76 | -0.93 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển | |||||
| FT 0-0 | 3/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| -0.91 | 0.82 | 0.89 | -0.99 | ||
| FT 2-2 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.95 | 0.96 | -0.97 | 0.87 | ||
| FT 2-2 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| -0.93 | 0.84 | 0.97 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển | |||||
| FT 1-2 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.89 | -0.97 | 0.99 | 0.89 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Ukraina | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1 3/4 | 3 | |||
| 0.82 | -0.93 | 0.85 | -0.97 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch | |||||
| FT 1-2 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.90 | -0.99 | 0.93 | 0.97 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc | |||||
| FT 0-2 | 0 : 3/4 | 2 | |||
| -0.92 | 0.81 | 0.79 | -0.92 | ||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc | |||||
| FT 1-2 | 0 : 1 3/4 | 3 1/2 | |||
| 0.95 | 0.83 | 0.82 | 0.96 | ||
| FT 1-2 | 2 : 0 | 3 1/2 | |||
| 0.83 | 0.95 | 0.87 | 0.91 | ||
| FT 0-1 | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | |||
| 0.76 | 0.86 | 0.73 | 0.89 | ||
| FT 0-3 | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| -0.89 | 0.66 | 0.79 | 0.99 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam | |||||
| FT 1-2 | |||||