Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.90-0.990.86-0.94
Trực tiếp: VTV3
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.940.860.940.97
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu FIFA Arab Cup 2025

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.990.960.86
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.870.850.880.84

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 23
0.960.940.940.94
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.881.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
8-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.790.930.810.91
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-1
3/4 : 03
0.990.791.000.78
FT
1-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-6
2 3/4 : 04
0.990.790.970.81
FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.820.860.92
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.820.96-0.980.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.950.89-0.970.79
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.880.960.980.84

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.980.860.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.840.98
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.841.000.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
1/4 : 03
0.83-0.930.970.91
FT
1-4
0 : 03
0.83-0.930.950.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.940.94
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.910.970.91
FT
1-1
0 : 1/23
0.81-0.920.960.92
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.890.881.00
FT
2-2
0 : 1/43
-0.920.81-0.970.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.970.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.970.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.950.93

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
1-0
  
    
FT
1-5
2 1/4 : 04
0.841.000.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1 1/42
0.970.870.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-1
0 : 01 3/4
0.81-0.930.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.890.93
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.870.95
FT
3-1
0 : 3/42
-0.960.800.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
1.000.840.880.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.880.960.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.90-0.99-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/22
-0.880.790.881.00
FT
3-0
0 : 1/22
-0.890.801.000.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.890.970.91
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.90-0.950.83
FT
0-0
0 : 02
-0.990.90-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.970.85-0.97

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.860.980.940.88
FT
0-0
  
    
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.73-0.90-0.960.78
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.76-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.960.880.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
5-0
0 : 13
0.930.97-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.911.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-3
0 : 02
0.76-0.981.000.78