Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
4-2
1/4 : 03
0.950.890.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.940.880.821.00

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U16

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.900.610.730.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
9-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/43
-0.990.750.850.91
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.970.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.770.990.76-0.98
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.830.930.860.92
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.860.860.94
FT
2-2
0 : 13
-0.980.800.920.88
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.910.850.800.96
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
2 3/4 : 04 1/4
0.910.910.860.94
FT
1-3
1 1/4 : 03 3/4
0.80-0.980.980.82
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.980.800.960.84
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
22/06
Hoãn
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.750.74-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.980.860.870.93
FT
1-2
0 : 2 1/23 1/2
0.840.860.850.85
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.68-0.860.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-5
3 : 03 3/4
0.73-0.920.940.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.93-0.990.79
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.920.900.78-0.98

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-1
2 1/4 : 04
0.900.860.900.86
FT
0-0
1 3/4 : 03 3/4
0.800.96-0.960.72
FT
1-3
2 1/4 : 03 3/4
-0.980.74-0.940.70
FT
1-2
2 3/4 : 03 3/4
0.950.830.830.95
FT
2-4
2 1/4 : 03 3/4
0.66-0.89-0.930.71
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.84-0.940.70
FT
0-5
  
    
FT
1-1
2 1/2 : 03 3/4
0.830.950.900.86
FT
1-3
2 1/2 : 04
0.860.900.930.83
FT
1-1
1 3/4 : 03 3/4
0.980.800.960.82
FT
1-2
2 3/4 : 04 1/4
0.920.840.970.79
FT
1-6
3 1/2 : 04 3/4
0.910.850.770.99
FT
1-4
  
    
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.770.840.92
FT
1-5
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.940.840.800.98
FT
1-0
1 3/4 : 03 1/2
-0.900.650.950.81
FT
0-3
3/4 : 03
0.910.850.950.83
FT
1-0
3/4 : 03
0.780.980.850.91
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/2
0.65-0.900.960.80
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.840.94-0.980.76
FT
3-4
3 1/2 : 04 1/2
0.67-0.920.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.911.000.990.91
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.850.89-0.99
FT
5-1
0 : 13
0.950.960.940.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.970.950.93
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.980.911.000.87
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.910.980.960.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.97-0.980.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.840.891.00
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.99-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-1
0 : 1/23 1/2
0.940.960.960.90
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.960.920.960.92
FT
0-6
2 : 03 1/2
0.960.920.970.89
FT
4-3
0 : 03 1/2
0.950.950.980.88
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.970.910.910.95
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
1.000.880.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.980.860.83-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.760.81-0.97
FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.920.920.890.93

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
5-0
  
    
FT
0-3
1/2 : 03 3/4
-0.940.700.74-0.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-0
0 : 1 1/24 3/4
0.900.80-0.910.60
FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.71-0.990.58-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.92-0.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.990.85
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.96-0.960.82
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.890.97
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.900.950.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.950.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.990.89
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.990.890.99
FT
0-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.850.870.99
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.81-0.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.910.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.920.80
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.900.99-0.890.75
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.91-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02
0.76-0.880.890.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.930.81
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.930.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.850.97-0.940.76
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.830.610.51-0.76
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.900.920.840.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.50-0.830.70-0.94

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.760.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.920.920.950.85

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.820.900.90
FT
0-0
3/4 : 02
-0.990.830.77-0.95

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.97-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.850.84-0.96
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.80-0.930.900.96
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.800.960.92
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.86-0.960.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.99-0.950.75
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.66-0.850.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.81-0.900.900.98
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.970.990.90

Lịch thi đấu Canadian Championship

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.990.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.93-0.960.84
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.900.85-0.97