Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.880.770.930.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.980.920.95
FT
1-1
0 : 13
-0.930.821.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.990.86

Lịch thi đấu Cup Nam Á

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.950.85
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.890.930.76-0.96

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.900.800.750.95
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.700.930.77
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
6-1
0 : 1 1/43
0.800.960.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.980.84
FT
2-3
0 : 03
0.72-0.89-0.850.65

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.890.930.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 03 1/2
-0.840.650.80-0.98
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.850.990.79-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.83-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.870.990.87
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.891.000.910.95
FT
0-1
2 : 03 1/2
-0.930.820.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.870.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

22/06
Hoãn
1 : 03 1/4
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/43
0.990.830.801.00
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.77-0.950.950.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.890.930.810.99
FT
3-1
0 : 3/43
0.970.730.960.74
FT
2-5
3/4 : 03
0.970.850.75-0.95

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.810.950.990.77
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.860.900.940.82
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.770.900.86
FT
3-4
2 1/4 : 03 1/4
0.940.820.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.990.88
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
4-0
0 : 01 3/4
0.82-0.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.990.980.90
FT
0-1
0 : 02
0.82-0.930.890.99
FT
0-1
0 : 02
0.85-0.950.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.990.89
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.980.88

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
5-4
0 : 1 1/43
0.970.850.900.90
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.920.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.680.701.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.770.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.980.82
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Algeria

FT
1-1