Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.990.87
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV2, VTV Can Tho
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.87-0.990.880.98
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV2
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.930.93
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.860.970.91
Trực tiếp: VTC1
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.980.870.82-0.94
Trực tiếp: VTC1

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.86-0.970.84
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.900.980.82-0.95
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.860.920.95
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.910.971.000.87
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.890.990.85-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.980.901.000.87
FT
0-1
0 : 3/43
0.960.920.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.871.00
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.900.98-0.970.84
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.850.970.90
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.900.98-0.960.83
FT
6-2
0 : 1 1/23 1/2
0.970.910.980.89
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.81-0.930.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/43
0.910.970.910.96

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
15-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu OFC Nations Cup

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
22/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
22/06
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
22/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
22/06
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-5
1 1/4 : 03 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
4-3
3/4 : 03 1/4
-0.980.860.960.90
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.990.71-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

22/06
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 03
0.80-0.980.75-0.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-4
  
    
FT
5-4
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.860.85-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.920.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.90-0.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.82-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.780.920.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.890.91
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.881.000.84-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.980.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.85-0.98
FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.990.87-0.980.85
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.980.890.98
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.960.921.000.87
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.940.940.880.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.910.85-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.900.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.950.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
4-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.910.970.990.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.831.000.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.990.88
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.81-0.990.67-0.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.90-0.860.70
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.770.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-6
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.980.89
FT
0-1
0 : 02
0.990.890.970.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.990.990.88
FT
4-1
1/4 : 02
0.910.970.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 3/42
-0.930.81-0.930.78
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.850.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02
0.79-0.970.870.93
FT
1-3
0 : 02
0.990.830.75-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.810.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.960.860.970.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42
0.940.940.980.88
FT
2-2
0 : 02
-0.970.85-0.930.79