Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.890.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.970.860.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
0.940.95-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.870.700.920.89
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.84-0.960.84-0.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.860.82-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.86-0.98

Lịch bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.970.910.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.910.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.780.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

23/06
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.85-0.961.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-1
1 : 02 1/4
0.70-0.860.900.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.970.85
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.940.780.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.890.890.97
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.86-0.98-0.920.77
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.890.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.75-0.920.860.96
FT
0-0
0 : 1/23
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.93-0.960.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.840.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.860.98-0.970.79
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.70-0.860.80-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.70-0.860.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.920.970.82-0.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.970.920.86-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.910.960.92
FT
4-1
1/4 : 03
-0.950.840.920.96
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.900.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.970.920.85-0.97
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.83-0.940.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.72-0.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-4
3/4 : 03
0.840.860.930.77
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.750.950.820.88
FT
2-1
0 : 1 3/44 1/4
0.60-0.900.900.80
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.850.850.910.79
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.920.780.800.90
FT
0-0
0 : 03
0.760.940.910.79
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.840.860.770.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 03
-0.990.88-0.970.83
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.891.000.890.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.940.830.85-0.99
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.78-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.880.910.95
FT
1-0
0 : 3/43
0.87-0.980.950.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.940.760.870.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.820.880.930.77
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.780.860.84
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.740.960.770.93
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.770.930.910.79
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.800.900.890.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-0
0 : 1/44 1/4
0.780.920.750.95
FT
0-4
3/4 : 04 1/4
0.950.750.790.91

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
1 1/4 : 03
0.88-0.990.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.900.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
1.000.840.80-0.98
FT
1-2
0 : 03
0.850.990.850.97
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
3/4 : 03
-0.950.840.77-0.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.891.00-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.980.900.880.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.88-0.990.900.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.90-0.890.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.870.80-0.94
FT
7-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.970.83
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.940.880.830.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.821.000.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.830.990.820.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.970.83
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.840.980.920.88
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.850.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.920.980.86
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.940.800.880.96
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.920.940.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.870.860.98
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.930.890.940.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.86-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
2-3
0 : 03 1/4
0.840.980.810.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.920.990.81
FT
3-2
3/4 : 03
0.81-0.99-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.990.83
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.840.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.860.890.91
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.960.800.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.890.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
0.970.850.810.99
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.930.75-0.960.76
FT
2-4
1/2 : 03
0.850.970.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 12
0.890.970.990.85
FT
0-1
0 : 02
0.83-0.97-0.970.81
FT
1-3
0 : 3/41 3/4
-0.990.850.950.89
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
0.900.960.83-0.99
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.950.910.990.85
FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.990.850.910.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.850.710.930.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.940.80-0.96
FT
2-2
0 : 1/21 1/2
-0.960.820.930.91
FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.930.780.80-0.96
FT
2-2
0 : 1/21 1/2
-0.940.800.841.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.900.780.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.910.930.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.940.940.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.840.84-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.94-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.940.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.83-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.950.91
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.80-0.990.79
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.830.990.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.990.890.980.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.82-0.980.78
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.811.000.80
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.830.990.820.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.960.860.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.980.840.801.00
FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.900.90