Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
1 3/4 : 03 3/4
0.980.860.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.930.89
FT
0-4
2 3/4 : 03 1/2
0.930.910.910.91
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.950.890.830.99

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
6-2
0 : 1 1/23 1/2
0.930.910.940.88
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.850.850.670.93
FT
3-2
0 : 1/22
-0.980.86-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.910.801.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.890.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

22/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.92-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.900.81-0.990.87
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.880.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.870.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.82-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.96-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.83-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.85-0.930.83
FT
5-2
0 : 1 1/43
-0.930.840.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-1
0 : 13
0.940.981.000.90

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
5-3
0 : 1 1/43 1/4
0.940.840.850.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.860.810.97
FT
0-3
1 : 03
0.990.790.870.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.930.860.96
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.960.86
FT
0-0
0 : 3/43
0.890.950.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.980.93-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42
0.86-0.940.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.81-0.950.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.83-0.970.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.81-0.940.80