Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
0-0
1 3/4 : 02 3/4
0.930.970.85-0.97
FT
4-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.900.920.96
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.87-0.970.890.99
Trực tiếp: VTV5
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.990.89
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.990.910.890.99
Trực tiếp: VTV5 TNB
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.980.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.970.85
Trực tiếp: VTV5
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.960.84
Trực tiếp: VTV6, CCTV5

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.850.99-0.950.77
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.74-0.91-0.990.81
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.81-0.970.900.92
FT
3-0
0 : 13
0.940.900.900.92
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.920.920.840.98
FT
3-0
1/4 : 02
0.880.960.77-0.95
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.900.940.830.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.950.77
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.81-0.970.79
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.88-0.960.78
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.930.910.940.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.940.830.99
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.830.821.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.93-0.950.77
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.950.790.850.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.970.870.850.97
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.890.95-0.990.81
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.920.920.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.960.86
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/2
0.890.950.930.89
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.990.850.940.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.980.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.95-0.990.81
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.870.970.960.86
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.950.890.930.89
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.860.980.81-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.890.950.930.89
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.920.92-0.920.73
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.980.860.880.94
FT
0-2
1/4 : 02
0.940.900.79-0.97
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.930.89
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.850.990.880.94
FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.940.780.830.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.990.85-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.841.000.860.96
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.960.88-0.950.77
FT
5-1
0 : 1/42
-0.930.760.900.92
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.980.86-0.900.71
FT
2-1
0 : 02
-0.940.780.81-0.99
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.890.880.94
FT
0-0
2 1/4 : 03 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.900.910.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.880.960.821.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.980.860.78-0.96
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.880.960.880.94
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.880.960.960.86

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.900.980.920.94
Trực tiếp: ON Sports

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.930.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/43
0.850.87-0.890.60
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.750.66-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.910.821.00
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.860.840.890.83
23/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.89-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.850.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42
0.911.000.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.910.861.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.860.980.910.91
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.890.960.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.870.890.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.980.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.99-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.990.870.850.99
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.910.930.970.85
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.920.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.96-0.920.73

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
5-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.87-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.940.98-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
1/4 : 02
-0.950.850.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.81-0.970.920.90