Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 3/43
-0.970.87-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.900.98

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.960.80-0.96

Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.980.78-0.930.68

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.720.980.701.00
FT
3-2
1/2 : 03
0.701.00-0.980.68
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.60-0.910.970.73
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.860.94
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.900.800.960.74
22/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.910.910.900.90
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.800.90-0.950.65
FT
2-3
  
    
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.750.950.860.84
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.900.920.980.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.75-0.870.61
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.86-0.990.75
FT
2-1
0 : 1/23
-0.930.750.910.89
FT
1-1
0 : 3/43
0.920.900.950.85
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.880.941.000.80
22/07
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
0.870.950.890.91
FT
3-1
0 : 03
0.80-0.980.960.84
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.950.750.950.75
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.840.980.910.89
23/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.840.96
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.860.960.950.85
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.930.87
FT
3-1
0 : 03
1.000.82-0.990.79
FT
0-3
1/2 : 03
1.000.82-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu Arab U20 Championship

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.810.890.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 3/43
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1 1/4 : 04
0.850.990.890.93
FT
2-1
0 : 3/43
0.68-0.860.75-0.93
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.860.980.890.93
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.81-0.970.73-0.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.850.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.970.870.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.900.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.850.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.88-0.940.81

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.860.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-7
2 1/4 : 03 1/4
0.830.990.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-4
0 : 3/43
0.980.88-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.89-0.99-0.930.79
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.950.930.940.92
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.890.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.950.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.86-0.97-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
0 : 03 1/2
0.890.93-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02
0.86-0.980.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
5-1
0 : 1/23
-0.980.860.990.87
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.900.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.920.960.920.94
FT
2-1
0 : 03
0.881.000.870.99
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.881.000.990.87
FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.85-0.960.82
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-4
0 : 1 1/24
-0.990.750.800.96

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.950.920.94

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-4
2 : 03 1/4
0.960.800.960.80
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/4
0.910.850.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.80-0.960.870.95

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.830.500.701.00
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.890.810.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
0 : 02
0.980.84-0.910.70
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.970.850.940.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.820.841.00
FT
0-0
1/2 : 02
0.890.97-0.950.79
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.90-0.970.81
FT
1-0
0 : 02
0.74-0.89-0.880.70
FT
3-0
1/4 : 02
0.69-0.850.990.85
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.841.00
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.910.950.930.91
FT
0-0
0 : 3/42
0.79-0.930.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-1
0 : 1/42
-0.940.84-0.980.84

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.69-0.990.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.75-0.920.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.930.79
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.910.78-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.890.74

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
0 : 1 1/43
1.000.860.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.920.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.84-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.930.80-0.94
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.900.981.000.86
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.900.96