Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
0-5
2 : 03 1/2
0.910.910.930.87
Trực tiếp: THQH, ON SPORTS NEWS, VTVcab ON, TV360
FT
1-0
0 : 44 1/4
0.990.830.850.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, VTVcab ON, TV360
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.950.85
Trực tiếp: VTVcab ON, TV360

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.850.970.890.91
FT
1-2
  
    
FT
8-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.770.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.75-0.870.65
FT
0-1
  
    
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.880.940.910.89
FT
7-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.860.94
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.940.820.960.80
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.761.000.76
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.970.790.790.97
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.970.850.830.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.860.60-0.940.70
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.910.89
FT
2-1
3/4 : 03
0.840.920.990.77
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.850.970.930.87
22/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.820.94-0.990.75
FT
1-0
  
    
FT
3-0
1/2 : 03
0.770.990.840.92
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.800.960.930.83
FT
1-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.990.830.970.83
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.920.900.960.84
22/07
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.830.990.960.84
FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/43
0.78-0.960.880.92
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.880.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.810.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.840.980.930.87
FT
1-2
1 : 03
0.900.920.810.99
FT
0-1
3/4 : 03
-0.940.760.990.81
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.880.880.910.89
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.900.920.860.94
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
0.850.970.910.89
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.940.86
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.76-0.940.910.89
22/07
Hoãn
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.900.920.990.81
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.880.92
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.840.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
2-4
3/4 : 03 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
5-1
0 : 3 1/44 1/4
0.70-0.890.900.90
FT
1-2
3 1/4 : 04 1/2
-0.980.800.76-0.96
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 03
0.880.94-0.980.78
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.850.970.840.96
FT
2-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.840.980.900.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.910.970.83
FT
1-3
0 : 1/43
-0.940.700.950.81
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.900.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.801.00
FT
0-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.820.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.840.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.991.000.80
23/07
Hoãn
  
    
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.880.92
FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.800.960.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.770.990.81
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.860.960.930.87
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.74-0.870.860.99
23/07
Hoãn
0 : 13
0.870.950.910.89
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.88-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.871.00
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.900.97
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.920.97-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
  
    
FT
3-5
0 : 1/43 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
0-3
1/4 : 03
-0.980.82-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/43
-0.990.830.840.98
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.980.820.930.89
FT
0-0
0 : 1/43
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.80-0.961.000.82
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.880.960.900.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.870.821.00
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.930.75
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.850.99-0.990.81
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.75-0.92-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.980.84
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.980.840.98
22/07
Hoãn
0 : 13
-0.890.730.960.80
22/07
Hoãn
0 : 1 1/23
0.860.900.920.90
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.780.821.00
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.970.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.91-0.890.70
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.890.880.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.920.750.840.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.75-0.920.821.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.900.920.930.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.700.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.850.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.870.93
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.850.97-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
1/2 : 02
0.83-0.930.84-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.880.900.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.97-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.89-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.861.00
FT
1-2
0 : 02
-0.890.78-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.920.960.900.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.801.000.86
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.99-0.970.79
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.821.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.990.830.960.84
FT
6-1
0 : 12 1/4
0.900.920.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.790.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 1/23
0.82-0.981.000.82

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.700.830.93
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
4-1
0 : 3 3/44 1/2
0.70-0.940.810.95

Lịch bóng đá Siêu Cúp Israel

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.950.750.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.860.960.940.86
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.68-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.980.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 1 1/23 3/4
-0.950.850.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.77-0.93-0.930.75
FT
4-1
0 : 03
-0.980.820.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.920.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.900.991.000.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.960.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.810.99
FT
4-1
0 : 1 1/43 3/4
0.950.870.820.98
FT
0-7
1 : 03
0.75-0.930.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.930.840.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.79-0.970.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/43
-0.970.790.950.85
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/2
0.81-0.990.960.84
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.930.890.890.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.90-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.990.87
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-0
3/4 : 03
-0.930.81-0.990.85
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.87-0.990.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.930.890.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.840.920.890.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.77-0.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.871.00
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.970.87-0.950.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.950.940.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.950.82
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
-0.940.840.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.940.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.960.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.900.790.880.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.841.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.910.950.940.90
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
-0.960.821.000.84
FT
1-4
0 : 03 1/2
0.950.910.72-0.89
FT
2-0
0 : 13 3/4
-0.900.750.74-0.91
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.970.89-0.890.72
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
0 : 3/43
0.980.900.970.89
FT
2-0
1/2 : 03
0.940.940.84-0.98
FT
5-1
0 : 1/23
1.000.880.980.88
FT
4-0
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.83-0.95
FT
0-4
1 : 03 1/4
0.881.000.930.95
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.83-0.940.871.00
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.930.81
FT
2-1
1 3/4 : 03 3/4
-0.960.780.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.900.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.890.82-0.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.820.78-0.92
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.87-0.970.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.85-0.98
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.910.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.88-0.990.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.910.95-0.970.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.780.880.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.950.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.940.78
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.910.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.860.890.95

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.760.890.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.940.841.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.95-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.991.000.87
FT
1-2
0 : 02
-0.990.880.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.871.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.871.000.84
FT
3-1
0 : 1/22
0.900.960.72-0.89
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.920.940.77-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.940.800.950.89
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.860.920.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.870.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.750.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
1/4 : 02
0.860.900.870.89
FT
0-2
1/2 : 02
0.821.000.840.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.890.74-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.890.930.830.97
FT
3-4
0 : 1/22
0.81-0.990.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.831.000.84
FT
1-3
0 : 1 1/43
1.000.860.990.85
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.980.88-0.980.82

Lịch thi đấu Cúp FA Malaysia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.850.821.00
Trực tiếp: VTV5 TNB, FPT Play, TV360
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.780.78-0.96
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.73-0.900.900.92
Trực tiếp: HTV1, FPT Play, TV360
FT
0-3
  
    
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 1/2
0.900.990.950.92
FT
4-0
0 : 1/22
0.84-0.940.980.89
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.80-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.95-0.940.78
FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.970.940.90
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.780.920.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.880.98-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.800.930.91
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.960.900.880.96
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.85-0.990.890.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.990.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.83-0.95
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.970.920.970.91
FT
2-1
0 : 02
0.920.97-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.980.890.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.920.94
FT
1-1
0 : 12
0.87-0.970.870.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.79-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.920.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.830.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.98-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
1.000.880.960.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.861.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.96-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.990.810.990.81
23/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.990.830.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.860.880.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.850.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02
0.830.990.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.970.77
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.940.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
6-1
0 : 1 1/22 1/2
0.840.860.770.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.870.830.770.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.810.891.000.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.94-0.930.77
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.79-0.931.000.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.800.920.92
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
-0.920.770.79-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.970.990.85
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.80-0.94-0.990.83
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.71-0.870.920.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.900.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.820.960.84
FT
0-2
0 : 3/43
-0.910.760.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-5