Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.83-0.970.850.99

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
0.960.860.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.940.86
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.960.860.940.86
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.900.830.97
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.980.82
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.900.90
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.920.900.940.86
FT
7-1
0 : 1 1/23
-0.980.800.960.84
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.800.810.99
FT
2-0
0 : 1/23
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.910.89

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
0-0
0 : 23 1/4
0.860.960.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.900.920.880.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.970.910.940.92
FT
2-0
1/4 : 02
0.80-0.93-0.940.80
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.980.860.940.92

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
8-0
  
    
FT
1-4
3 : 03 3/4
0.970.850.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
2-1
0 : 3/42
0.930.890.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.73-0.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
22/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
1/4 : 03
0.880.880.910.79
FT
3-1
1 3/4 : 03 1/4
0.870.950.920.88
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.900.920.960.84
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.821.000.920.88
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.79-0.971.000.80
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.780.801.00
FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.790.910.870.83
23/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.740.910.85
FT
1-4
  
    
FT
1-2
1/2 : 03
0.800.900.960.74
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.78-0.960.940.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.910.920.88
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.80-0.980.830.97

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-6
0 : 02 3/4
0.821.000.910.89
FT
1-3
2 : 03 1/4
1.000.820.930.87
FT
3-1
0 : 1/22
1.000.820.840.96
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.940.880.900.90
FT
8-0
0 : 2 3/44 1/4
0.880.940.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.900.90
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.850.930.87
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.860.94
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.900.920.860.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.73-0.920.950.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.890.930.930.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.970.83
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.800.960.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.980.84

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-3
1 1/2 : 03 3/4
0.940.880.850.95
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.850.970.850.95
FT
0-9
2 1/2 : 04 1/4
0.66-0.84-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.84-0.970.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
1-5
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.950.82

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.890.930.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.910.89

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
1-1
0 : 12
-0.940.820.880.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.881.000.880.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

23/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.830.861.00
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.90-0.930.78
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.83-0.97