Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.93-0.970.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.911.00-0.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.920.970.91

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

22/08
Hoãn
0 : 02 3/4
0.910.930.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.870.950.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.821.000.980.82

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-0
0 : 3/43 1/2
-0.980.82-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/44 1/4
1.000.840.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

22/08
Hoãn
  
    
FT
2-5
0 : 1 1/23 1/2
0.950.830.830.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.910.870.800.98
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.950.830.830.95
FT
3-0
0 : 13
0.930.850.850.93
FT
0-0
  
    
22/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.840.900.88
FT
1-4
1/4 : 03
-0.990.71-0.970.69
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.860.920.860.92
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.860.92-0.860.62
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.850.870.960.76
FT
3-0
  
    
FT
1-8
  
    
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.820.96-0.980.76
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.960.820.890.89
FT
2-0
  
    
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.820.960.790.99
22/08
Hoãn
  
    
FT
3-3
1 : 03
-0.850.610.920.86
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.72-0.940.820.96
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.76-0.93-0.970.79
FT
2-5
0 : 3/43 1/4
0.71-0.880.81-0.99
22/08
Hoãn
0 : 03 1/4
0.980.860.970.85
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.880.960.86
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.990.890.930.95
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.960.880.960.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.860.821.00
23/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
3/4 : 03
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.950.92-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.850.84-0.96
FT
1-0
0 : 02
-0.890.780.910.97
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.82-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.910.78
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.83-0.970.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.901.000.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.900.82-0.94
FT
3-0
0 : 02
0.82-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.950.93
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.960.950.85-0.97
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.850.950.93
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.84-0.930.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.86-0.940.88-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.950.84
FT
2-0
1/2 : 02
0.950.960.85-0.96
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.930.980.960.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.980.930.80-0.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
1.000.910.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42
0.77-0.88-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.850.80-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.950.93
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.881.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.940.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.830.69-0.880.75
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.960.92
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.850.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.790.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.960.930.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.940.97-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.890.950.930.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.79-0.930.880.96
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-1
0 : 1/23
0.86-0.940.940.95
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.910.970.950.91
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.78-0.910.990.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.910.990.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.880.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.820.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
0 : 1/43
0.82-0.91-0.960.84
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
1.000.91-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
1 : 03 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
0-0
2 : 03 1/2
-0.950.830.960.90
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.80-0.890.85-0.96
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
1.000.910.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.980.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.860.980.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.830.61
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 03
0.82-0.980.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.86-0.940.88-0.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.94-0.960.86
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.82-0.93
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.84-0.930.81-0.92
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.950.87-0.930.83
FT
6-0
0 : 23 3/4
-0.940.86-0.980.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.910.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.920.990.990.91
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.84-0.930.82-0.93
FT
0-1
2 1/4 : 03
0.83-0.920.81-0.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.911.000.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.911.00-0.950.84
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.85-0.930.891.00
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.970.92
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.930.980.86-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.990.89
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.900.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.930.930.85
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.870.910.860.92
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.830.951.000.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.950.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.841.000.80-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.841.000.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.910.890.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.85-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.901.000.970.91
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.86-0.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
1 : 03 1/4
0.890.970.970.87
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.84-0.980.870.97
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.890.89-0.940.72
FT
3-2
0 : 1/23 3/4
0.870.910.950.83
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.910.870.930.85
FT
0-3
  
    
FT
2-3
2 1/2 : 04 1/4
0.920.860.870.91
FT
3-0
1/2 : 03
0.920.86-0.860.62

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.910.940.96
FT
3-1
1/4 : 03
0.930.98-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.930.970.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.990.920.890.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.940.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.960.880.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.990.870.950.89
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
1.000.860.860.98
FT
3-5
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.850.990.860.96
FT
1-3
0 : 2 1/24
-0.980.820.910.91
FT
4-2
0 : 03 1/2
0.950.890.950.87
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.870.970.840.98
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.910.930.950.87
FT
3-0
0 : 1/43
0.900.940.870.95

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.840.970.85
FT
4-3
3/4 : 03 1/4
0.841.000.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.900.960.980.86
FT
4-1
0 : 3 1/45
0.930.930.950.89
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.910.950.83-0.99
FT
2-3
1 : 03 3/4
0.980.880.890.95

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.890.950.960.86
FT
2-2
0 : 3/43
0.79-0.950.900.92
FT
0-2
3/4 : 03
0.910.93-0.940.76
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.860.77-0.95
FT
4-1
0 : 1/23
0.81-0.970.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/23
-0.930.850.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.95-0.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.96-0.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.99-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.970.880.830.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.880.970.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.960.88-0.990.82
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.780.77-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.880.650.960.82

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.810.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-6
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
-0.920.830.89-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.93-0.910.79
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.860.87-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.920.830.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.960.84
FT
0-2
1/2 : 02
0.88-0.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
1-2
1/4 : 03
0.900.98-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.790.930.880.84

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
0.920.990.86-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.950.970.93
FT
2-0
0 : 02
-0.930.84-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.830.82-0.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.940.940.94
FT
3-3
0 : 1/22
-0.940.86-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/42
-0.980.89-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.880.960.80-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.78-0.941.000.82
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.940.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.821.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.890.91
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 1 1/24
0.89-0.97-0.990.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.84-0.97
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.930.840.940.96
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.90-0.98-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.810.970.910.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.760.870.91
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.790.990.930.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.820.800.98
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.870.910.970.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.850.930.840.94
FT
2-3
1/4 : 03
0.790.990.950.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.920.860.950.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.800.940.84
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.770.810.97
FT
3-3
1 : 03 1/2
0.980.800.980.80
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.910.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.890.910.97
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.990.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.80-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/22
0.880.96-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.59-0.800.78-0.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.82-0.94-0.940.80
FT
3-1
1/4 : 02
-0.980.88-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.990.830.95
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.960.740.790.99