Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
0 : 02
0.990.910.79-0.90
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.910.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.881.00
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.950.930.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-3
1 : 02 3/4
0.83-0.940.83-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.910.980.940.94
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.930.97-0.930.82
Trực tiếp: TTTV
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.990.880.910.97
Trực tiếp: TTTV
FT
3-1
0 : 3/43
0.84-0.950.990.89
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.980.90
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-2
0 : 2 1/24 1/4
0.86-0.970.970.90
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-3
0 : 13
-0.940.840.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.96-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.950.910.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.911.000.900.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.960.92

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.871.00
FT
0-0
0 : 1/22
0.930.980.86-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.911.00-0.980.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.85-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.960.990.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.930.980.970.92
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.900.990.940.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.861.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.83-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.891.000.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.960.83

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.950.77
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.990.83
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.850.610.800.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.79-0.990.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.80-0.960.840.98
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.840.860.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.92-0.910.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.940.950.950.95
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.87
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.88-0.980.960.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.89-0.990.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.890.890.99
22/08
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.980.92-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.83-0.970.940.90
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.940.920.81-0.99
FT
4-1
0 : 3/43
-0.930.780.950.87
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.900.920.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.840.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
7-1
0 : 3/43 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.890.950.880.96
FT
2-1
1 : 03
0.960.880.870.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.970.870.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/22
0.920.990.870.99
FT
2-4
1 3/4 : 02 3/4
0.960.950.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
1.000.910.890.98
FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.890.800.83-0.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.920.971.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/4 : 02
0.84-0.940.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.810.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.901.000.950.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.870.750.980.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.940.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.840.980.92
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.91-0.990.83-0.93
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.840.82-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.910.820.87-0.98
FT
1-2
1/4 : 02
0.900.99-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.990.88

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02
-0.940.800.80-0.98
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.950.890.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.790.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.76-0.94-0.980.86
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.960.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.840.96
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.910.910.940.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.870.970.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/4 : 03
0.87-0.95-0.970.84
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.930.960.970.90
FT
3-1
3/4 : 03
0.900.990.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.990.900.94
FT
0-2
0 : 1/23
0.980.880.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.950.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.880.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 03
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.940.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.940.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.900.970.85
FT
2-0
0 : 3 1/43 3/4
0.83-0.970.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.910.790.910.79
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.850.850.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.990.901.000.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.990.91
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.90-0.990.890.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.88-0.990.89
FT
5-0
0 : 3/43
0.84-0.94-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.89-0.990.85-0.97
FT
1-1
0 : 03
-0.920.810.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.910.98-0.980.86
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.960.93-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.930.990.88
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.930.960.930.94
FT
2-1
0 : 1/23
0.930.960.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-4
1 : 03
-0.990.870.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/43
-0.910.80-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.900.950.91
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.890.74
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.910.810.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.980.84
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.64-0.85-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.880.960.990.83
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.810.860.94
FT
1-1
0 : 13
0.940.88-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.870.95-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.960.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.960.92
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.890.83-0.95
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.890.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.840.98
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.970.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.870.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.940.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.850.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.900.880.96
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.85-0.990.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.960.93-0.980.85
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
-0.920.83-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/43
-0.960.850.940.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.990.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.950.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.93-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.861.000.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.910.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.920.80-0.96
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.860.980.990.83
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.86-0.980.950.91
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.940.940.890.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

22/08
Hoãn
  
    
22/08
Hoãn
  
    
22/08
Hoãn
  
    
22/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-4
1 : 02 3/4
0.89-0.990.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.970.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.84-0.94-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/23
-0.930.820.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.901.00-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.900.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.790.920.96
FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.910.85-0.97
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.84-0.93-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.900.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.861.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

22/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.86-0.960.77-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.871.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.98-0.910.77
FT
2-2
0 : 13
-0.940.86-0.990.88
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.871.000.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.850.85-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.880.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.920.78
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.960.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.990.990.85
FT
1-1
1/2 : 02
0.82-0.960.940.90

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.780.920.830.87
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-3
0 : 1/43
0.980.840.940.86
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02
-0.960.860.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.900.96
FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.930.990.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.890.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-3
1/2 : 02
0.85-0.99-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.73-0.930.76
FT
0-2
0 : 1/42
0.900.960.940.90
FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.800.930.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.970.850.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.780.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 12 1/4
0.88-0.960.980.92
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.78-0.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.82-0.990.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.950.83
FT
0-1
1/2 : 02
0.990.91-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 1/22
0.80-0.891.000.86
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.890.890.99
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.950.940.81-0.95
FT
3-0
0 : 1/22
-0.930.830.890.97

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.920.630.720.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.820.880.900.80
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.750.950.880.82
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.920.920.830.99
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.980.860.960.86
FT
6-0
0 : 23 1/2
-0.970.81-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.880.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.900.77-0.980.84
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.881.000.990.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.830.940.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.800.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.880.75-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.900.990.89
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.78-0.890.930.93
FT
0-2
0 : 1/22
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.860.700.80-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.830.880.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.920.750.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.960.90-0.980.82
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.970.910.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.910.990.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.99
FT
4-1
0 : 13
0.900.980.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.881.000.80
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.891.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.78-0.940.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.850.850.870.83
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.950.76-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.880.75-0.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.910.910.950.85
FT
2-0
0 : 13
0.980.841.000.80
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.821.00-0.990.81

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.900.81-0.960.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.85-0.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.980.910.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.990.79