Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.880.910.95
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.960.86-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.87-0.970.80-0.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.880.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.80-0.980.85
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.780.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
6-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.960.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
5-1
0 : 1/43 1/4
-0.950.830.880.98
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.980.900.84-0.98
FT
3-2
1/4 : 03
0.980.900.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-5
0 : 02 1/4
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.940.830.99
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.970.870.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-3
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.81-0.95
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.990.901.000.86
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.87-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.940.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.870.950.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.960.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.81-0.99
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.920.750.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 1/43
0.960.920.861.00
FT
1-1
1/4 : 03
0.80-0.93-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.910.97-0.990.85
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.930.950.990.87
FT
3-1
0 : 03
0.950.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.88-0.980.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.910.970.900.96
FT
2-1
0 : 1/22
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.900.96
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.940.830.960.90
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.85-0.951.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.87-0.99
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.850.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.990.80-0.98
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.830.630.880.94

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.920.960.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
1 : 03
0.81-0.950.960.88
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.85-0.990.841.00

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
4-3
0 : 13
0.750.950.900.80
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.860.740.700.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-1
3/4 : 03 1/2
-0.950.830.980.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.920.960.910.95

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.980.910.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.86-0.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
1.000.890.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.77-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.820.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.870.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.840.98-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.781.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.81-0.960.76
FT
3-3
0 : 1/22
0.900.920.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.970.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.960.84
FT
1-1
3/4 : 02
0.78-0.960.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.94-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.80-0.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.980.88