Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.891.001.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02
0.73-0.841.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.950.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
6-0
0 : 24
0.970.920.970.92
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.87-0.980.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-2
0 : 1 1/23 3/4
0.890.950.920.90
FT
0-0
3/4 : 03 1/2
0.970.850.980.82
FT
0-4
  
    
FT
3-4
1 : 03 1/2
0.860.960.940.86
FT
0-5
1/2 : 03 3/4
-0.900.720.830.97
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.940.880.890.91
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.900.920.920.88
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.980.800.801.00
FT
2-2
0 : 3/43
1.000.820.920.88
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.930.890.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/22
0.920.970.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.870.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.891.000.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-3
1/4 : 02
0.84-0.950.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.900.78-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.870.950.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-4
0 : 02 3/4
-0.850.710.940.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.94-0.970.83
FT
1-3
0 : 02
0.78-0.900.82-0.96
FT
1-0
0 : 02
-0.990.870.880.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 02
0.920.940.83-0.99
FT
0-0
1/2 : 02
0.83-0.970.80-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.960.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.970.890.950.89
FT
1-0
0 : 02
-0.940.800.930.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.77-0.92-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.970.970.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.850.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.810.960.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.890.97
FT
1-0
1/4 : 03
0.85-0.971.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.85-0.98

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.900.940.960.86
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.780.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.950.77
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.78-0.940.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.770.930.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
0 : 3/42
0.81-0.990.78-0.98
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.831.000.84
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.990.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
1/4 : 02
0.81-0.990.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
0 : 1 3/43 1/4
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 3/43
0.72-0.88-0.920.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

23/08
00h00
0 : 1 3/43 3/4
0.82-0.981.000.82

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
0-1
0 : 13
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.85-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.910.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.950.920.94
FT
1-2
0 : 02
-0.970.860.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.79-0.93
FT
0-7
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.970.89
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.96-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.80-0.92-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.960.850.920.94
FT
2-1
0 : 1 1/44
1.000.890.900.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.910.870.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
1/4 : 03
0.900.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.950.830.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.73-0.920.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.890.930.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.920.920.940.88
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.960.800.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.850.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.79-0.97

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.870.830.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.880.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.960.930.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.930.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
6-0
0 : 3/43
0.900.980.940.92
FT
4-5
1 : 02 3/4
0.970.910.910.95
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.920.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.84-0.98
FT
4-0
0 : 3/43
0.990.891.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-4
3/4 : 03
0.870.95-0.990.79
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.910.910.900.90
FT
1-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.960.740.760.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.890.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.82-0.96
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.890.990.960.90
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.881.000.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1/23
-0.950.840.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.990.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-3
1/4 : 03
0.920.90-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.821.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.79-0.99
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.950.930.990.87
FT
4-2
1/4 : 03
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-6
3/4 : 02 1/2
0.870.990.990.85
FT
1-1
0 : 02
0.940.920.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.910.85-0.990.75
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.920.970.960.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.891.001.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 01 1/2
0.960.900.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-4
0 : 1/42
0.85-0.970.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.850.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 2 1/44
0.81-0.990.900.90
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.970.980.88
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.850.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.88-0.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.950.910.89
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.860.960.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.920.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

23/08
Hoãn
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.950.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.701.000.890.81
FT
3-1
0 : 1/42
0.890.810.900.80

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.850.970.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.86-0.99
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.860.990.88
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.990.900.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 3/43
0.990.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.830.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
4-1
0 : 12 3/4
1.000.760.940.86
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.950.870.73-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 1/42
0.880.94-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.810.99