Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-2
1/4 : 02
0.940.940.81-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
22/08
16h30
  
    
FT
0-3
  
    
22/08
22h00
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
1 1/2 : 03
0.891.000.960.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.970.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.821.000.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.800.960.93
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.86-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.950.990.88
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.880.770.76-0.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.84-0.970.84
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.83-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.970.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.920.80-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.880.99
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.85-0.98
22/08
21h00
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43
1.000.890.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.920.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.930.81
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.970.92-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
0.83-0.940.900.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.86-0.99
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.940.830.80-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.940.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.85-0.970.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.940.95-0.940.83
FT
0-2
1/2 : 02
0.85-0.960.84-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.82-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.910.97
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.800.950.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.920.94
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.92-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.72-0.840.960.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.940.950.950.93
22/08
23h45
  
    
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.900.990.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.990.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.990.88
FT
4-1
0 : 1/42
-0.920.800.86-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.76-0.900.82-0.98
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    
22/08
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.970.870.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.900.96
22/08
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.930.93
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.960.920.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.940.88
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.870.970.920.90
FT
2-2
0 : 1/43
0.81-0.97-0.980.80
22/08
22h00
  
    
22/08
22h00
  
    
22/08
22h00
  
    
22/08
22h00
  
    
22/08
22h00
  
    
22/08
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.821.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.890.930.89
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.821.00
23/08
00h00
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.90-0.980.82
FT
6-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.890.750.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.701.000.940.76
22/08
Hoãn
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.750.950.730.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.960.740.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    
22/08
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.970.80-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.891.001.000.87
23/08
01h45
  
    
FT
4-4
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.84-0.980.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.870.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.910.910.830.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.830.651.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.850.970.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.840.821.00
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    
22/08
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

22/08
21h00
  
    
FT
3-0
1/4 : 03 3/4
-0.840.680.930.89
22/08
21h00
  
    
FT
6-1
0 : 13 1/2
-0.980.821.000.82
FT
2-0
0 : 1/43
0.78-0.940.860.96
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.89-0.830.65

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

23/08
01h45
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-2
0 : 03
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

22/08
Hoãn
  
    
22/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.790.880.96
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.900.760.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
23/08
01h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

22/08
18h00
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.990.88
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.920.97-0.920.78
22/08
21h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1 : 03 1/4
0.910.980.84-0.98
FT
4-3
0 : 1/43
0.84-0.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.870.950.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.810.630.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.990.83
FT
5-0
0 : 3/43
0.910.930.850.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.821.00
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.890.950.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.65-0.830.930.87
23/08
Hoãn
0 : 13 1/4
0.750.950.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
22/08
21h00
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.910.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.970.84-0.98
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

22/08
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.920.970.940.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.950.92
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.86-0.97-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.990.870.900.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.840.870.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.910.950.970.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.930.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/23
0.970.920.920.94
FT
1-2
1/4 : 03
0.88-0.990.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
2 : 03 1/4
0.62-0.86-0.850.61

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.861.00
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.86-0.970.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
0 : 03
0.82-0.940.990.87
FT
3-1
0 : 3/43
-0.960.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.79-0.900.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Victoria

22/08
11h00
0 : 12 3/4
0.85-0.960.78-0.92
22/08
12h15
3/4 : 03
0.970.920.930.94
FT
0-5
2 1/2 : 03
0.950.940.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/22
0.970.920.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.930.86-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.890.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.930.960.881.00
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.87-0.980.920.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.950.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

22/08
13h00
1/4 : 03
0.88-0.99-0.940.80
FT
0-2
1/2 : 02
0.83-0.940.910.95
FT
3-0
0 : 1/42
0.900.990.80-0.94
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
1.000.890.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.96-0.970.83
FT
4-1
1/4 : 02
0.72-0.831.000.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.970.990.87
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.88-0.990.79-0.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-7
1/2 : 02 1/2
0.980.910.990.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.990.88
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.860.960.960.84
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.880.990.81
FT
2-0
0 : 13
0.840.980.920.88
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.980.840.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.70-0.84-0.930.76
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.73-0.880.83-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.65-0.790.64-0.80
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.81-0.95-0.850.69

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.89-0.930.77
FT
4-5
0 : 1/23 1/4
0.900.960.850.99
90
1-1
0 : 03 1/4
0.900.960.80-0.96
FT
2-0
0 : 03
0.81-0.95-0.990.83
FT
3-3
0 : 1 1/44
1.000.860.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.720.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.820.98
FT
1-5
1 1/4 : 03
0.821.000.940.86
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/43
-0.940.82-0.990.85
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.900.780.870.99
FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.950.830.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.970.790.70-0.90
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

22/08
12h30
  
    
22/08
13h00
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.860.72
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.850.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
4-3
0 : 13
0.980.90-0.840.70
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.93-0.970.83
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.930.800.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

22/08
17h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 3/42
-0.980.870.78-0.92
FT
0-0
0 : 02
0.970.92-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/22
-0.920.800.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.950.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.85-0.960.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.960.860.900.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.910.980.82
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
0.830.990.840.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.910.911.000.80
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.750.820.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.930.87
FT
2-1
0 : 01 1/2
0.75-0.930.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.900.990.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.85-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.991.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.870.99
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.950.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
1.000.700.930.77
FT
0-0
0 : 3/43
0.980.72-0.990.69
FT
3-0
0 : 13
0.920.840.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.980.81-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.980.910.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.71-0.890.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.960.84
77
0-0
1/4 : 02
0.78-0.960.860.94
23/08
08h15
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

23/08
03h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.890.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.921.000.86
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.900.920.88
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.980.840.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.840.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 03 1/2
-0.990.880.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.910.980.940.93
FT
1-2
0 : 1 3/44 1/4
-0.990.88-0.970.84
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.880.99
FT
2-2
0 : 1/43
0.84-0.950.970.90
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.82-0.930.81-0.94
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.920.970.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.84-0.97
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.86-0.97-0.980.85
FT
1-1
1/2 : 03
0.87-0.980.960.91
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.940.871.00
FT
3-0
0 : 1/23
0.990.900.85-0.98
FT
1-5
0 : 1/43 1/4
-0.970.86-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.891.00-0.980.85
23/08
06h00
  
    
23/08
08h00
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.920.95
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.930.81-0.940.81
23/08
10h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.65-0.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.73-0.920.850.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.821.000.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 13
0.780.920.960.74
23/08
06h10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.76-0.930.80
22/08
21h00
  
    
FT
0-3
1 : 02
-0.990.88-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.89-0.930.80