Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.930.980.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.960.84
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.941.000.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.74-0.86-0.930.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.900.98
FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.80-0.91-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.920.881.00
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.930.960.930.95
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.980.880.910.97
FT
3-3
0 : 1 1/23
0.86-0.961.000.88

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Thailand King's Cup 2025

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.840.940.82

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.940.86
FT
4-4
  
    
FT
4-3
0 : 1/43 1/2
0.860.96-0.960.76
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.980.800.850.95
FT
2-4
1/2 : 03 1/4
0.83-0.95-0.950.81
FT
2-5
0 : 13
-0.980.800.880.92
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-8
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.800.960.990.77
FT
5-2
0 : 1 3/44
0.79-0.97-0.970.77
22/09
Hoãn
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.880.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.78-0.890.920.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.881.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.770.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

22/09
Hoãn
  
    
22/09
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

22/09
Hoãn
  
    
22/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.75-0.95
FT
3-1
0 : 13
0.900.92-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.830.850.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.950.85
22/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.840.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.821.000.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
1/2 : 02
-0.930.820.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
4-2
1/4 : 02
0.76-0.930.930.89
FT
0-2
0 : 1/42
0.880.960.870.95
FT
3-2
0 : 02
0.850.990.821.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.83-0.991.000.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.950.91
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.930.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.880.98
FT
1-0
0 : 12
-0.930.810.900.96