Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1/2 : 02
0.80-0.91-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.971.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.84-0.940.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.910.980.85-0.97
FT
2-1
1 : 03 1/2
0.891.000.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.860.72-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.810.950.850.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.880.880.910.85
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.790.970.920.84
FT
0-2
0 : 1/23
0.940.820.830.93
FT
0-3
2 : 03
0.960.800.790.97
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.761.000.800.96
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.970.730.970.79
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.790.860.90
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.850.97-0.950.75
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.920.930.87
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.900.860.980.78
FT
0-1
1 : 03
0.920.840.920.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.870.980.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.990.81
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.780.900.86
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.880.940.840.96
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.810.99
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá Asiad 2027

22/09
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
0.880.940.810.99
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027 Nữ

FT
2-0
0 : 4 1/44 3/4
-0.860.600.920.84
FT
1-3
3 1/4 : 04
0.75-0.990.820.94
FT
8-0
  
    
FT
16-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
0-6
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
8-0
0 : 23 1/4
0.66-0.960.64-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
0.910.950.940.90
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.890.970.870.97
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 04
0.930.93-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.910.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.920.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.870.821.00
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.91-0.890.70
FT
2-1
0 : 03
0.980.860.930.89
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.870.970.920.90
FT
5-0
1/4 : 02 3/4
0.910.930.920.90
FT
2-2
0 : 1/23
0.910.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 3/43
0.970.870.950.87
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.990.850.870.95
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.890.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.890.860.96
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.850.990.950.87
FT
4-4
0 : 1/43 1/4
-0.990.830.920.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.950.920.90
FT
1-1
0 : 13
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.990.850.99
FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.800.970.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.83-0.880.70
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.750.910.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.890.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.880.980.850.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.94-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-5
0 : 1/42 3/4
0.850.990.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.920.960.980.88
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
3-2
3/4 : 03
-0.940.760.860.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.930.950.79-0.93
FT
1-3
0 : 1/43
0.970.910.960.90
FT
4-1
0 : 13
0.80-0.930.83-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/4 : 02
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
7-3
0 : 2 1/44
0.870.990.970.87
FT
2-1
  
    
FT
0-9
2 1/4 : 04 1/4
0.83-0.970.990.85
FT
2-0
1/2 : 03 3/4
0.83-0.970.950.89
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.900.960.900.94
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.970.890.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.990.85
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.980.91-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.841.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.920.92
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
1.000.820.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02
0.990.850.75-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.700.900.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.890.810.900.80
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.830.870.860.84
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.740.960.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/43
0.87-0.97-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.870.99-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 13
-0.990.810.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 23
0.75-0.930.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.990.900.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.970.900.96
FT
0-0
2 3/4 : 03 1/4
0.950.940.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.89-0.970.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.940.960.76-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.83-0.97
FT
4-1
1/4 : 03
0.900.98-0.980.84
FT
0-4
2 3/4 : 03 3/4
-0.990.870.910.95
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.890.990.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.750.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.860.840.68-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.950.93
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.940.950.920.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.910.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.91-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
2-2
1 : 03
0.960.930.980.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/43 3/4
-0.880.750.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.880.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.74-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.890.890.91
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.930.890.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.820.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.820.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.80-0.98

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-5
0 : 1/43 1/2
0.940.82-0.830.56

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.830.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.950.910.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.90-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.980.83-0.97
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.83-0.950.880.98
FT
0-4
1/4 : 03
0.910.970.920.94
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.97-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.780.920.810.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.830.870.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 02
-0.870.730.920.94
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.940.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-5
2 : 03 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/4 : 03
0.890.990.940.92
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.80-0.950.81
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.910.890.97
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.930.800.970.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.881.000.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 13
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.74-0.930.850.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.900.960.910.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.94-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.850.85
FT
1-1
1/4 : 03
0.850.850.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.980.910.870.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.880.98
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.83-0.97
FT
4-3
0 : 3/43 1/4
0.87-0.970.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 3/42
0.850.970.970.83
FT
0-1
0 : 3/42
0.77-0.950.910.89
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.780.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/22
-0.950.81-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.850.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.980.91-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
1/4 : 01 3/4
1.000.890.880.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.980.88
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.930.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.74-0.93-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.810.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.950.910.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.900.790.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.940.78
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.80-0.94-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.900.800.850.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 13
0.980.910.910.96
FT
1-2
0 : 02
0.910.970.80-0.94
FT
0-2
1/2 : 03
0.930.960.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.850.970.880.92
FT
2-2
0 : 02
0.81-0.990.820.98
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.760.940.710.99