Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.810.811.00
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.87-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.80-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/21 1/2
-0.970.860.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-5
3/4 : 03 1/2
0.950.94-0.940.83
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.850.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.89-0.950.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.990.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.970.950.94

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.891.00-0.950.84
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.800.950.94
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.950.840.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.970.85
FT
3-2
0 : 1/43
-0.990.88-0.990.87
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 1/23
0.930.950.81-0.93

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
8-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
7-3
  
    

Lịch bóng đá FIFA Intercontinental Cup

FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.800.80-0.94

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.81-0.990.86
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.891.000.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.990.900.960.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.97-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.970.850.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.850.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.93-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.770.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.70-0.880.970.83
FT
2-1
0 : 02
0.870.95-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.860.930.87
FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.970.910.89
FT
1-2
0 : 3/42
0.970.850.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.920.95
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.85-0.960.871.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.880.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.970.91
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.920.97-0.970.85
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
1/2 : 03
1.000.88-0.970.83
FT
2-1
0 : 03
0.86-0.98-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
1/4 : 03
0.77-0.930.821.00
FT
2-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.86-0.990.81
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.841.000.980.84
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
5-2
0 : 2 3/43 3/4
0.830.990.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.940.83-0.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.990.970.90
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.960.930.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.890.99
FT
0-5
1 : 03
-0.970.861.000.88
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.850.87-0.99
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.970.92-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/43
0.900.990.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/23
0.970.920.960.91
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.940.950.980.89
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.860.90
FT
0-2
1/4 : 02
0.730.970.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.940.92
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.950.930.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.78-0.941.000.80
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.890.730.860.94
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.980.800.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.890.950.860.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.870.950.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-4
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.880.970.90
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.87-0.98-0.960.83
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.980.910.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 3/43
0.900.960.940.90
22/09
Hoãn
0 : 13
0.930.830.900.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.940.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.870.880.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.98-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    
FT
2-6
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.830.99-0.940.74
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.980.88
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.82-0.93-0.970.83
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.950.94-0.990.85
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.890.990.950.91
FT
2-0
0 : 3/43
0.75-0.880.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.990.830.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 02
-0.880.700.810.99
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.78-0.960.810.99
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.860.980.870.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.860.950.85
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.82-0.940.960.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.900.98
FT
4-0
0 : 1 1/23
1.000.890.900.98
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.950.940.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.780.920.950.75
FT
3-0
  
    
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.820.880.890.81
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-1
1 : 03
0.940.950.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-5
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.94-0.970.83
FT
1-1
0 : 03
0.84-0.950.84-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.850.940.92
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.900.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
1 : 03 1/2
0.970.910.900.96
FT
4-5
0 : 03 1/4
0.84-0.960.78-0.93
FT
2-1
  
    
FT
2-4
1/4 : 03 1/2
-0.980.860.72-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.920.88
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.75-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.85-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.69-0.880.860.94
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.950.79-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.990.810.900.90
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.980.800.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.71-0.85
FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.980.860.801.00
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.76-0.880.80-0.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.800.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/23
0.76-0.930.960.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
1.000.820.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.830.860.94
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.960.78-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.890.93-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.900.79-0.990.86
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.940.910.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.790.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.90-0.880.71
FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.970.830.900.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.870.841.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.930.930.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 13
0.84-0.950.950.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.870.900.97
FT
1-4
3/4 : 03
-0.960.85-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.900.980.880.99
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.810.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.900.97
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.82-0.930.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 03
0.940.95-0.980.84
FT
1-1
0 : 13
-0.940.83-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.770.820.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.800.900.900.80
FT
1-2
  
    
FT
0-3
0 : 1/43
0.890.810.910.79
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.880.820.850.85
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.820.880.870.83
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.760.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.71-0.83-0.840.70
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 3/43
0.891.000.80-0.94
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/2
0.87-0.980.880.98
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-3
1 : 02 3/4
0.87-0.990.870.99
FT
0-1
0 : 13 1/4
-0.930.810.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.980.900.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.84-0.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.891.000.970.90
FT
3-3
3/4 : 03
0.900.99-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.96-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/43
0.910.981.000.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.870.920.88
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.920.80-0.960.84
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.940.950.83-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.98-0.990.87
FT
6-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.870.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.900.97
FT
2-0
0 : 13
-0.990.88-0.970.84
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.990.900.900.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.880.76-0.960.82
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.950.81
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.980.840.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.80-0.94

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.870.950.920.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.890.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.990.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.910.900.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.96-0.950.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.891.000.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.900.94
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.880.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.99-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.900.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.83-0.970.920.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.960.910.93
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.920.940.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.830.990.840.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.821.000.880.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.810.99
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-5
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.790.910.780.92
FT
1-6
3 1/4 : 04 1/4
0.900.800.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-2
0 : 3/43
-0.980.860.870.99
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.970.910.84-0.98
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.920.96-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.980.820.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.990.850.980.82
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.860.70-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
  
    
FT
5-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-3
0 : 1/42
0.890.950.880.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.900.92
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.850.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.83-0.970.84
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.940.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.840.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.930.820.920.95
FT
2-4
0 : 1/22
-0.990.88-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.75-0.860.70
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.73-0.880.82-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.95-0.920.75
FT
2-0
0 : 1/21 1/2
-0.970.830.930.91
FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.77-0.920.970.87
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.870.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.94-0.940.78
FT
0-0
0 : 02
0.940.92-0.880.72
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.97-0.950.75
FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.980.840.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.950.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.940.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.990.870.84-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.880.99
FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.970.850.890.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.85-0.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.760.880.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.73-0.970.870.89
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.890.950.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/2 : 02
0.880.940.890.91
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.800.900.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.891.000.86
FT
3-4
0 : 1/22
-0.950.83-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.890.930.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.870.93
FT
3-1
0 : 1/22
-0.960.840.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.810.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.890.770.920.84
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.85-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.910.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.771.000.80
FT
0-5
1/2 : 02
0.74-0.930.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.710.990.850.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.710.990.990.71

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.860.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.88-0.980.78

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.880.99
FT
1-0
0 : 13
0.950.94-0.950.82
FT
2-0
1 : 03
0.990.900.900.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.940.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 02
1.000.890.80-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.810.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.880.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.970.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-2
  
    
FT
1-2