Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.831.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.970.910.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.990.710.760.94
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.67-0.970.730.97
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.880.880.870.83
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.701.000.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.930.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.970.850.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.910.95
FT
2-4
3/4 : 03
0.950.930.980.88
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.990.890.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.94-0.900.72

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 02
0.80-0.96-0.880.70
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.730.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.82-0.940.80
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.84-0.95-0.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.88-0.940.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.960.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.960.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.861.000.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.870.77-0.93
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.82-0.960.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.950.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.960.930.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
1.000.880.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.940.760.68-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.84-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/23
1.000.880.78-0.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 03
-0.960.84-0.990.86

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.860.98-0.740.55
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.880.960.880.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.940.920.90
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.770.950.85
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.950.870.960.84
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.81-0.990.980.82
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.950.870.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.860.960.810.99
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.65-0.950.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-7
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.900.850.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.78-0.970.73
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.840.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.760.861.00
FT
3-0
0 : 1/22
0.80-0.930.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.68-0.83-0.920.75
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.950.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.940.900.70-0.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.89-0.920.71

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.960.920.890.97
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.950.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.860.960.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.820.88-0.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.850.990.65-0.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
1.000.880.950.92
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.86-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.970.83