Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.87-0.980.86
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.910.990.950.93
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.850.920.96
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.990.91-0.930.81
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.901.000.86-0.98
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.79-0.900.87-0.99
FT
1-2
0 : 03
0.80-0.910.950.93
Trực tiếp: K+NS
FT
6-2
0 : 1 1/43
-0.930.821.000.88
Trực tiếp: K+1
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.930.970.920.96
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.88-0.980.920.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.910.97
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.84-0.940.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.87-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.890.910.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.950.920.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.901.000.910.97
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.910.99-0.980.86
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.980.920.970.91
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.940.960.940.94
Trực tiếp: K+1
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.940.84-0.910.78
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.930.81
Trực tiếp: K+NS
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.960.87-0.99
Trực tiếp: K+PC
FT
5-3
0 : 1 1/42 3/4
0.980.920.84-0.96
Trực tiếp: K+LIVE 1

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.86-0.960.890.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.910.99-0.940.82
FT
2-4
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.810.980.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.90-0.990.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.980.930.950.94
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.890.79-0.91
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.79-0.880.910.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 23 3/4
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.880.740.950.91
FT
2-0
0 : 01 3/4
1.000.880.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.870.73-0.950.81
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.950.901.00
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.900.81-0.950.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.860.920.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.970.960.94
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.880.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.900.930.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.86-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.910.990.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1/2 : 03
-0.970.850.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.900.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.710.970.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.81-0.970.78-0.96
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.860.980.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/23
1.000.91-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
1/4 : 02
0.85-0.970.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.910.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-1