Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.901.000.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.920.99-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 3/43
0.950.960.970.93
Trực tiếp: ON Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.80-0.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.881.00
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.820.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.890.700.801.00
FT
3-0
0 : 44 3/4
0.850.870.940.78
FT
5-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 2 3/44
0.79-0.97-0.950.75
FT
0-8
  
    
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.990.81
FT
11-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.950.770.840.86
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.760.94-0.980.68
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.78-0.930.73
FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
0 : 3 1/23 3/4
-0.980.820.910.91
FT
2-1
0 : 13
0.900.920.820.98
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.850.920.88

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.82-0.980.870.95
FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.79-0.95-0.970.77
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.87-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.900.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 2 1/24
0.960.860.950.85
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.890.931.000.80
FT
5-2
0 : 13
0.970.850.860.94
FT
0-6
1/4 : 03
-0.940.760.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.900.92
FT
0-1
0 : 13
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.990.830.870.95
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.860.94
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.810.99
FT
0-2
0 : 13
0.910.930.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.82-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.69-0.850.71-0.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.861.000.83-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.870.97
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.940.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.82-0.980.84
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.970.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.930.980.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.990.89
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.92-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-3
0 : 1/43
0.940.960.940.92
FT
0-1
1 : 03 1/2
0.88-0.980.930.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.980.86
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.93-0.980.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.970.85-0.97
FT
3-5
0 : 13
-0.920.81-0.920.79
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.900.96
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.950.95-0.910.78
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.910.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.950.87-0.970.86

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
6-0
0 : 1 1/43
0.80-0.980.60-0.83
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.75-0.93-0.870.65
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.60-0.860.980.78
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.60-0.820.801.00
FT
3-3
3/4 : 03
-0.850.660.840.98
FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.980.800.75-0.95
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.950.770.950.85
FT
2-3
1/4 : 03
0.900.940.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

22/10
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.890.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.81-0.950.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.960.92
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.960.881.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.820.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.910.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.770.78-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.760.960.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 03
0.940.970.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.960.88
FT
2-2
0 : 1/23
-0.970.810.920.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.901.000.87-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.910.980.90

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.86-0.960.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 1/42
0.890.950.920.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.720.990.81
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.971.000.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.980.840.78-0.98
FT
2-0
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.900.98
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
1.000.880.950.93
FT
0-1
3/4 : 02
0.960.92-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.82-0.980.920.88
FT
6-1
0 : 12 3/4
0.890.930.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/2 : 03
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.980.860.860.96

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.970.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.950.821.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/23
-0.940.840.83-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.900.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-1
1 : 03
0.970.85-0.980.80
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 13
0.980.901.000.86
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.890.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.900.96
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.881.00
FT
0-1
1/4 : 03
0.970.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 03
-0.980.88-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.950.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.970.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42
-0.850.690.74-0.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.95-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.980.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.840.930.89
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.870.970.910.91
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.910.930.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.750.900.92
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
0 : 3/43
0.81-0.970.900.90
FT
0-3
0 : 1/43
0.920.920.860.94
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.920.940.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/42
0.880.980.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.950.940.940.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.87-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-4
  
    
FT
2-0
0 : 1/23
0.84-0.980.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 02
-0.940.760.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.83-0.980.78
FT
1-0
0 : 02
0.860.960.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.860.930.79
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.72-0.890.821.00
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.65-0.850.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.790.77-0.99
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.940.700.70-0.94
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/2 : 03
-0.950.790.980.82
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
1.000.820.70-0.91

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 02
0.84-0.94-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.960.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.950.77-0.970.79