Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
1 1/2 : 03
0.87-0.991.000.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.930.81
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.73-0.830.930.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.881.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-2
0 : 02
-0.960.840.80-0.93
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.900.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.970.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.930.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.881.000.930.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.940.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.970.84
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.970.91-0.910.78
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.970.940.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.86-0.98-0.970.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.960.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.960.92
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.940.940.900.97
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-3
3/4 : 03
-0.970.85-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.920.96-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-0
0 : 13
0.940.940.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.890.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
0 : 03
-0.970.851.000.87
Trực tiếp: Info TV

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.970.85
FT
0-0
1/2 : 03
-0.980.860.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.831.000.88
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.990.890.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.890.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.960.90
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.970.89
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.870.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.950.81
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.92-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.920.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.960.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.960.92

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.890.700.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.940.940.870.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.870.730.920.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.980.900.870.99
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.920.94
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.881.000.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.930.79
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.85-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.79-0.93
FT
1-2
0 : 1/43
0.990.89-0.940.80

Lịch thi đấu League Two

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.940.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.861.00
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.940.820.950.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.750.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.920.960.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
1-1
0 : 02
0.890.990.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.980.88
FT
2-3
0 : 3/42
-0.930.810.85-0.99

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-4
1 : 03 1/2
0.920.940.860.98
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.960.860.920.88
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.62-0.830.810.99
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.881.000.940.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.810.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.900.940.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.860.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.860.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.79-0.970.810.99
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.93-0.920.71
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.990.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.900.97
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.950.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.85-0.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.930.79
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.821.000.920.88
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.950.68-0.89
FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.820.600.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.70-0.890.880.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.821.000.980.82
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.850.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.980.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.950.91
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.62-0.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.930.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.930.89
FT
3-0
0 : 13
-0.950.790.77-0.95
FT
0-1
0 : 03
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.950.89-0.890.70
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.61-0.81-0.970.79
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.930.910.920.90
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.850.950.87
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.970.870.960.86
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-2
0 : 3/43
0.900.940.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.870.970.920.90
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.950.890.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.860.980.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.890.93
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.890.950.900.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.900.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.80-0.96-0.990.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.940.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.790.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.80-0.98
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.841.000.70-0.89
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.980.860.900.92
FT
3-1
0 : 03
0.63-0.830.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-4
1 1/2 : 03 1/4
-0.970.850.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.910.76
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.960.92-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-4
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.840.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.980.860.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.800.870.83
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.790.910.780.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.740.830.87
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.850.850.950.75
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.67-0.970.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.990.86
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.940.950.92
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.911.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.950.81
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 23 1/2
0.910.970.970.91
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/2
-0.940.840.900.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.940.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.950.92
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.980.900.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.970.910.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.87-0.990.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.870.970.840.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.95-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-4
  
    
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.770.930.870.83
FT
4-2
0 : 1/23
0.840.860.990.71
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.830.870.910.79
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.840.860.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.900.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.871.00
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
3/4 : 03
0.83-0.970.920.92
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.97-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.801.00
FT
4-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.860.980.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/23
0.83-0.990.950.87
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.900.97
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.940.82-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.970.910.980.88
FT
1-7
1/4 : 03 1/4
-0.980.860.960.90
FT
2-5
3/4 : 03 1/2
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.980.840.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.840.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.970.83
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.970.850.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 03
0.830.990.930.87
FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
0.910.790.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.67-0.970.67
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.760.940.850.85
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.780.920.950.75
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.820.880.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
2 : 03 3/4
0.960.920.880.98
FT
3-1
0 : 24
0.84-0.960.980.88
FT
4-0
1/4 : 03
-0.990.870.940.92
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.900.96
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
-0.970.850.900.96
FT
2-2
1/2 : 03
0.85-0.970.910.95
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.960.920.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-3
0 : 1 1/43
0.940.88-0.990.79
FT
1-1
0 : 03 3/4
0.990.840.850.95
FT
0-0
0 : 03
0.980.840.930.87
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.910.910.850.95
FT
0-1
0 : 03
0.830.990.910.89
22/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-3
0 : 02
0.78-0.91-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.950.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.721.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.920.88
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.870.95-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.821.000.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.950.870.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.930.79
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.910.91
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.74-0.910.950.87

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.770.990.940.82
FT
0-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.920.92
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.870.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.920.79-0.990.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.870.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.840.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.980.86-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.850.980.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.881.00-0.950.82
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
1/4 : 03
0.900.980.920.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.770.79-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
0-1
1/2 : 03
0.930.910.930.89
FT
2-5
0 : 1/43 1/4
0.980.860.68-0.88
FT
3-3
0 : 1/43
0.970.87-0.980.80
FT
3-2
1/2 : 03
0.870.970.960.86
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.980.860.850.97
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.970.810.821.00
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.880.980.84
FT
1-1
1 : 03
-0.960.80-0.990.81
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.660.69-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.78-0.960.810.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.830.97
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.940.880.850.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.900.880.92
FT
1-0
0 : 13
0.71-0.900.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-5
0 : 02 3/4
0.81-0.930.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.941.000.86
FT
0-1
0 : 3/43
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.880.990.861.00
FT
3-1
3/4 : 03
0.960.920.870.99
FT
2-4
1 3/4 : 03 1/2
-0.950.830.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.990.89

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.84-0.980.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.880.820.950.75
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
4-4
0 : 1/42 1/2
1.000.881.000.87
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.980.900.930.94
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.96-0.940.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.960.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.91-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.890.950.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.870.890.93
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.860.890.93
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.880.710.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-4
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.890.910.95
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.800.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.81-0.950.72
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.780.980.970.79
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.761.000.850.91
Trực tiếp: VTV5, On Sport +, Next Sports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.65-0.810.72-0.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.881.000.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.920.78
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.95-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.85-0.98
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.960.920.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.861.00-0.880.71
FT
0-3
0 : 3/42
0.81-0.95-0.910.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.990.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.880.930.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.740.86-0.98
FT
3-0
0 : 23
0.900.980.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.960.90
FT
2-1
0 : 1/22
0.881.000.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

23/10
Hoãn
0 : 2 1/23 1/2
0.860.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.910.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.930.93
FT
4-0
0 : 12
-0.970.850.900.96
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.930.890.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.78-0.910.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.890.950.860.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.65-0.840.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.930.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.780.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.920.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.890.580.850.85
FT
1-4
0 : 1/42
0.860.840.900.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.96-0.930.77
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.98-0.960.80
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.82-0.960.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.72-0.880.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 1/42
0.80-0.98-0.970.77