Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 3/43
1.000.89-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.78-0.890.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-2
0 : 1 1/23
-0.930.830.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.891.000.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.950.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.86-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.960.87-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.86-0.960.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-5
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.950.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.990.87
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.920.970.980.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.960.960.92
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.891.00-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.940.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
7-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.940.81
FT
0-1
0 : 02
-0.890.780.890.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.950.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.880.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.980.78
FT
0-1
1/2 : 02
0.900.920.970.83
FT
0-0
0 : 3/42
0.970.850.78-0.98
FT
0-1
0 : 02
-0.980.800.970.83
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.77-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.720.71-0.92
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.960.930.87
FT
1-2
1/4 : 02
0.77-0.950.990.81
FT
2-2
0 : 1/22
0.990.83-0.950.75
FT
1-3
0 : 02
-0.890.700.980.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.870.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.79-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.870.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.950.85
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.850.97-0.950.75
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.860.960.920.88
FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.77-0.950.78-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.97-0.930.73
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.930.75-0.95
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.970.850.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.70-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.82-0.990.87
FT
3-1
0 : 03
0.83-0.931.000.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.83-0.930.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.81-0.95
FT
2-1
1/4 : 03
0.940.94-0.980.84
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.77-0.930.930.89
FT
5-2
0 : 13 1/4
0.870.970.910.91
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.880.75-0.93
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.850.990.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-5
1 : 03
0.890.950.80-0.98
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.970.870.840.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.881.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.900.94-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-4
1 1/4 : 03
0.82-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-3
1/2 : 03
0.940.950.940.94
FT
2-4
0 : 1/43
1.000.900.990.89
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.940.840.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.950.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.930.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
5-3
0 : 1/22 1/2
0.861.000.960.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.87-0.960.80
FT
2-2
1/4 : 02
0.990.870.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.970.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.990.87-0.960.80
FT
1-2
0 : 02
-0.940.800.900.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.880.960.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.960.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.950.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.81-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.93-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
3/4 : 03
0.960.860.850.95
FT
1-4
1 : 03
0.821.000.960.84
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.821.000.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02
0.76-0.930.880.94
FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.80-0.970.79
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.900.871.00
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.990.890.900.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.950.82
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.930.960.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.850.99
FT
0-3
1/2 : 03
0.81-0.950.83-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.840.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.78-0.960.900.90
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.960.880.940.88
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.930.910.890.93
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.990.830.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.920.810.910.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.80-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.970.871.00
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.86-0.960.920.94
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.83-0.930.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.890.970.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.990.970.87
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.890.930.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.870.93
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.701.000.940.76
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.930.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.960.930.990.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.940.94
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.940.950.960.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.910.97
FT
3-4
0 : 1/22 3/4
0.900.990.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.900.980.78-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.930.75-0.90
FT
0-1
0 : 1/23
0.80-0.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.810.990.83
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.980.860.990.83
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.950.790.880.94
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.870.970.990.83
FT
1-3
0 : 3/44
0.80-0.960.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.930.990.87
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.83-0.97
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.780.910.95
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.890.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.830.990.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.890.930.810.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.771.000.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.930.950.980.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.940.930.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.910.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-2
1/2 : 02 3/4
0.860.980.960.86
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.940.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.940.920.930.91
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.870.990.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.891.00-0.980.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.960.83
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.79-0.900.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.990.85
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.81-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.79-0.930.970.87
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.861.000.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 03
-0.970.870.85-0.98
FT
2-1
0 : 13
-0.930.820.84-0.97
FT
2-1
0 : 03
-0.970.86-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.910.970.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.980.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.890.80-0.93
FT
5-0
0 : 2 3/44
0.891.000.980.89
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.890.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.83-0.97
FT
0-2
0 : 3/43
0.980.91-0.940.80
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.910.980.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.860.840.860.84
FT
1-0
0 : 3/43
0.750.950.930.77
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.910.790.850.85
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.860.840.810.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.860.840.770.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.770.750.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.900.800.810.89
FT
7-0
0 : 1 1/23 1/2
0.870.830.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-5
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.970.83
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.850.700.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.951.000.86
FT
0-2
3/4 : 03
0.86-0.960.990.87
FT
2-3
0 : 1 1/43
-0.930.830.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.970.940.93
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.910.980.930.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.930.960.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
3-2
0 : 03
-0.900.77-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 03
0.920.900.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 13
-0.950.850.85-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.860.960.920.94
FT
1-0
0 : 1/23
-0.950.830.940.92
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.980.910.970.90
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.86-0.960.86-0.99
FT
1-1
0 : 02
-0.930.820.86-0.99
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.970.920.871.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.950.92
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.900.97
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.821.000.87
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.80-0.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.950.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.77-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.950.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.890.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.870.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.81-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.970.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.970.910.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.950.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.860.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.740.72-0.89
FT
3-7
1 : 02 3/4
0.970.890.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.920.940.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.800.960.960.80
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.910.850.880.88
FT
1-1
0 : 02
0.800.960.880.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.900.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.910.980.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.880.750.77-0.92
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.970.910.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1/23
0.82-0.980.990.83
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.980.860.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.80-0.940.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.890.980.84
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.820.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.930.89
Trực tiếp: HTV Thể Thao, FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.821.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
0.930.96-0.940.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.85-0.98
FT
7-1
0 : 12 1/4
0.980.910.81-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.980.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.890.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.900.990.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.890.80-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.84-0.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1/22
-0.940.780.68-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.980.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.930.87
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.78-0.970.81
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.990.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.860.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.800.960.72-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.82-0.940.940.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42
0.870.950.970.83
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.850.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.880.98-0.940.78
FT
3-3
0 : 1/23
0.970.890.83-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.900.97
FT
4-0
0 : 3/43
0.990.900.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.75-0.95
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.81-0.990.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-3
1/4 : 02
0.82-0.930.980.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.951.000.86
FT
0-1