Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.831.000.89
Trực tiếp: TV360 3
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.910.88-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.990.900.86-0.97
Trực tiếp: ON GOLF, TV360
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.980.870.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.930.940.94
Trực tiếp: TV360 3
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS, TV360
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.970.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.920.900.99
Trực tiếp: TV360 1

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.920.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.850.95
Trực tiếp: FPT Play
22/10
Hoãn
1/2 : 03 1/4
0.840.980.880.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.76-0.940.801.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.821.000.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.830.990.900.90

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
-0.990.870.890.98

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.820.850.95
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.940.880.850.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.980.800.970.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.850.79-0.99
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.880.940.810.99
FT
2-3
0 : 1/23
0.830.99-0.950.75
FT
1-3
1/4 : 03
0.890.930.860.94
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.990.830.960.84
FT
2-2
0 : 2 3/44
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.990.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.980.78

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.83-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.960.930.940.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.980.880.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.840.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.83-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.930.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.910.96

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.820.880.98
FT
5-1
0 : 03
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.940.80
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.76-0.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.970.910.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.970.910.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.861.00

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.900.980.920.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.900.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.76-0.940.80
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.76-0.880.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.68-0.800.920.94
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.79-0.920.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.840.70
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.980.88
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.900.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.88-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 3/42
0.910.980.970.90
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.990.900.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.78-0.93
FT
4-4
0 : 03
-0.810.690.960.90
FT
1-1
0 : 3/43
0.80-0.930.970.89
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
1.000.880.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.840.70

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
3/4 : 03
-0.970.81-0.980.80
FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.880.930.89
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
3-2
0 : 13
0.82-0.980.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.930.910.870.95
FT
1-1
  
    
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.75-0.920.970.85
FT
0-0
0 : 13
0.890.950.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.940.80

Lịch thi đấu Cúp Scotland

FT
4-1
0 : 3/43
0.80-0.980.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.970.910.980.88
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.910.950.91
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
-0.960.841.000.86
FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.811.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.77-0.95-0.950.75
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.870.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.800.860.84

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Georgia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-2
3/4 : 03
0.72-0.900.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.890.861.00

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
1/4 : 02
0.920.900.890.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.830.990.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.79-0.880.68

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/23
0.891.000.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.850.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.910.95
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.97-0.890.75
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.850.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.750.870.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.65-0.810.980.84
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.980.82
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.900.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.78-0.900.70
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.78-0.960.77-0.97
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.990.830.801.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.880.92
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.730.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.81-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-4
1/4 : 01 3/4
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 12 1/4
1.000.880.890.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.810.99
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.68-0.800.76-0.90
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
0.77-0.890.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.86-0.970.83
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
1.000.880.950.91
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.86-0.950.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.910.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.950.940.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.980.800.73-0.93
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.970.850.860.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.750.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 3/42
0.821.000.930.87