Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.930.950.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.881.000.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.890.990.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.850.900.98
Trực tiếp: TV360+2
FT
1-5
1 : 03 1/2
-0.970.850.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-0
0 : 2 3/44 1/4
-0.960.84-0.960.84
Trực tiếp: TV360+3
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.94-0.930.80
Trực tiếp: TV360+1
FT
2-1
0 : 1/43
0.920.96-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
4-3
0 : 02
0.910.910.880.92
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.940.880.880.92

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.920.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.86-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.95-0.930.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.920.960.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
3-2
0 : 34 1/2
0.850.850.65-0.95
FT
4-5
0 : 1/43
0.821.000.75-0.95
FT
6-3
0 : 3/43 1/2
0.920.900.75-0.95
FT
2-4
0 : 03 1/2
-0.780.600.77-0.97
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.840.980.850.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.900.920.830.87
FT
0-3
0 : 1/43 1/2
1.000.820.75-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.860.94

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-0
1 3/4 : 03 1/4
-0.940.700.940.82
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.77-0.951.000.80
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.880.980.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.970.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.830.99-0.970.77
FT
1-2
2 1/2 : 03 1/2
0.68-0.980.850.85
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.781.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
23/10
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.820.98

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.980.800.830.97
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
1.000.820.820.98
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.950.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.770.910.91
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.82-0.980.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.880.960.821.00
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.79-0.950.840.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
0 : 03
0.930.910.960.86
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.890.951.000.82
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.74-0.900.78-0.96
FT
1-7
1 1/2 : 03 1/4
0.80-0.960.77-0.95
FT
2-0
0 : 3/43
0.910.930.830.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.821.00
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.70-0.860.930.89
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.990.850.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.86-0.970.84
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/43
-0.970.85-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.800.90
FT
2-1
0 : 2 1/24 1/4
0.52-0.830.860.84
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/2
0.970.730.65-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.960.91
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.940.920.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.900.800.810.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.970.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.940.94-0.960.83

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.790.910.870.83
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.790.910.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.960.83
FT
3-1
0 : 1/43
0.900.98-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.80-0.970.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.980.900.85-0.99
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.960.920.85-0.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.890.990.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
4-3
0 : 1/21 3/4
0.79-0.970.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/42
0.980.840.840.96
FT
0-0
0 : 3/42
0.76-0.940.930.87