Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.900.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.940.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-3
0 : 2 1/43 3/4
-0.980.900.86-0.94
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.93-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.940.93

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.710.850.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.95-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
2-2
0 : 01 1/2
0.990.850.79-0.97
FT
1-1
0 : 12
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22
0.930.980.80-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.880.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.900.810.910.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.910.820.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.940.96-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 1/23
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.940.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.930.81
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.910.81-0.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.940.85-0.97
FT
3-3
0 : 1/22
-0.920.810.81-0.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.89-0.950.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.980.880.79-0.92
FT
0-4
0 : 3/42
0.970.930.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.950.79-0.93
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
1-4
0 : 02
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.91-0.940.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.780.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.871.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-4
0 : 1/42
-0.920.810.82-0.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.910.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.980.920.900.98
FT
2-3
0 : 03
0.910.990.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.940.960.86-0.98
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.93-0.980.86
FT
1-1
0 : 13
0.930.970.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.910.99-0.990.87
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.990.910.990.89
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.970.930.900.98
FT
1-2
1/4 : 03 3/4
0.910.99-0.980.86
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.940.960.990.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.91-0.99-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.930.910.77-0.95
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.80-0.960.950.87
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.830.660.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.850.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.84-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.89-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.870.99-0.990.83
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.80-0.940.940.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.93-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.810.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.970.750.850.87

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.911.000.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.870.970.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.810.910.860.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.960.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
6-2
0 : 1 3/43
0.730.990.810.91

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-3
0 : 1 1/23
0.901.000.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
3/4 : 03
-0.960.820.890.95
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.870.990.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.91-0.990.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.940.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.940.840.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.84-0.940.970.91

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
0-4
  
    
FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.59-0.80-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 13
-0.990.77-0.980.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 03 1/4
0.85-0.950.970.91
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.920.96
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.970.93-0.970.85
FT
2-4
0 : 1/23 1/4
0.970.930.990.89
FT
2-1
0 : 03
-0.960.860.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
-0.930.851.000.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.970.810.970.81

Lịch thi đấu U21 Australia

FT
3-3
1/2 : 03 3/4
0.930.910.71-0.90
FT
6-6
0 : 1 1/43 3/4
0.990.850.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.810.920.94
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.970.850.960.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.990.911.000.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.91-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.86-0.930.76
FT
1-2
0 : 3/43
0.950.910.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
0-3
2 1/4 : 04 1/4
1.000.840.870.95
FT
4-0
0 : 3/43 3/4
-0.990.830.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.84-0.980.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.990.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.950.790.900.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.840.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.840.940.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.990.930.940.94
FT
1-2
0 : 1/23
-0.970.89-0.930.81