Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.880.940.98
Trực tiếp: K+PC
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.880.960.96
Trực tiếp: K+PM& K+NS
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.950.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 3/43
-0.960.88-0.960.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.85-0.930.990.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
3/4 : 02
-0.950.870.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-3
0 : 1/42
0.84-0.93-0.940.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.87-0.950.89-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.900.81-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.860.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.930.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.950.960.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/2 : 03
0.920.990.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
0 : 1/23
0.960.96-0.960.88
Trực tiếp: TTTT HD, VTV5, VTV6
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.96-0.930.85
Trực tiếp: On Sports

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.990.930.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.860.89-0.99
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.930.990.91
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.871.000.89
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.88-0.98

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.930.920.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 02
-0.930.850.990.90
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.890.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.960.950.84-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.850.74-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.901.000.82
22/11
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.920.920.960.86
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.970.960.86
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.92-0.970.79
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.76-0.931.000.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.890.950.960.86
FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.990.850.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.930.74
FT
2-1
0 : 02
-0.970.810.970.85
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.960.821.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.841.000.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.880.77-0.95
FT
2-1
0 : 12
-0.990.830.830.99
FT
1-0
0 : 02
0.920.920.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.92-0.940.76
FT
5-3
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.83-0.930.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.98-0.910.72
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.841.000.860.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.92-0.950.77
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.85-0.940.76
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.940.880.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.860.860.96
FT
0-0
1/2 : 02
-0.990.830.890.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.830.79-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.971.000.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.950.77
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.91-0.970.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.970.85
FT
2-0
0 : 02
0.990.850.860.96
FT
0-0
0 : 02
-0.910.740.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.920.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.931.000.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.940.78
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.990.87-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.810.910.860.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.930.940.90
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.960.901.000.84
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.910.76-0.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.830.930.79
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.86-0.970.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.960.820.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.980.82
FT
3-2
0 : 1/22
0.960.900.841.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.920.940.920.92
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.970.920.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.990.990.85
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.780.880.96
FT
3-2
1/4 : 02
0.83-0.970.860.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.960.900.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.910.940.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.930.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
3/4 : 03
1.000.91-0.990.89
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.920.831.000.90
FT
3-1
0 : 3/43
0.82-0.910.960.94
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.921.000.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.930.83-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/23
0.960.940.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.94-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.940.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
0 : 2 1/44
0.970.93-0.930.82
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.950.960.950.95
FT
6-0
0 : 12 3/4
-0.930.850.84-0.94
FT
1-1
3/4 : 03
-0.970.890.85-0.95
FT
1-1
3/4 : 03
1.000.91-0.990.89
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.950.940.96

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.84-0.95
FT
0-0
0 : 02
0.990.920.960.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.89-0.940.83

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.84-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.980.930.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.960.92
FT
4-4
0 : 12 1/4
0.79-0.90-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.991.000.82
FT
5-0
0 : 2 3/43 3/4
-0.990.830.880.94
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.890.950.821.00
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.930.89
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.900.940.980.84
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.990.850.910.91
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.83-0.990.930.89
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.970.810.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.920.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.990.930.86-0.97
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.89-0.97-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.91-0.990.83-0.94
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.980.930.990.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.850.970.89
FT
1-1
0 : 1/43
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.940.900.910.91
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.71-0.88-0.940.76
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.890.830.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.840.980.91
FT
0-1
1/2 : 02
0.83-0.920.930.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.930.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    
23/11
Hoãn
  
    
23/11
Hoãn
  
    
23/11
Hoãn
  
    
23/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.930.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.951.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 13
-0.960.880.82-0.93
FT
1-0
0 : 3/43
0.88-0.96-0.930.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.90-0.990.89-0.99
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.91-0.930.83
FT
1-2
1/2 : 03 3/4
-0.960.880.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.89-0.990.83-0.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.880.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.890.960.86
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.900.790.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.640.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.940.900.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.710.970.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.76-0.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.910.97
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.890.99
FT
2-4
0 : 1 1/43
0.960.940.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.920.920.890.93
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    
22/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.990.890.950.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.881.000.900.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.990.89
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.990.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.960.84-0.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.930.81-0.93
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.990.920.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.870.97
FT
0-6
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.870.97
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.75-0.900.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.950.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.90-0.970.86
FT
2-2
0 : 03
0.940.97-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.940.860.85-0.95
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.940.86-0.970.87
FT
2-1
0 : 13
0.88-0.960.83-0.93
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.970.940.901.00
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.930.980.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/43
0.90-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.970.91
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.84-0.940.960.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.911.00-0.990.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.921.000.980.91
FT
4-3
1 3/4 : 03 3/4
0.87-0.95-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/2 : 03
0.920.98-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.980.88
FT
1-1
0 : 13
-0.930.84-0.940.84
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.87-0.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.920.83-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.940.960.92
FT
2-1
0 : 13
0.920.981.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.850.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 13
0.980.930.930.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.860.840.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.890.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.70-0.900.71
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.790.890.93

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.710.960.76
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.810.91-0.960.68

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-3
0 : 12 3/4
-0.980.820.81-0.99
FT
1-4
2 1/4 : 03 3/4
-0.990.710.790.93
FT
2-0
0 : 13
0.920.920.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 1/23
-0.990.831.000.82
FT
1-1
0 : 13
0.79-0.95-0.970.79
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.900.940.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.900.810.84-0.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.930.960.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.930.83
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.920.830.82-0.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.911.000.980.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.96-0.990.87
FT
5-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.810.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.990.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.79-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.880.830.99
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.910.810.860.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.810.910.840.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.980.86-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
1/4 : 02
0.870.850.910.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.610.760.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.740.98-0.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 13
0.930.980.970.93
FT
3-0
0 : 1/43
-0.960.880.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.980.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.910.84-0.96
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.911.000.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.940.90-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
4-3
0 : 12 1/4
0.870.97-0.910.72
FT
4-2
0 : 1/42
0.970.870.840.98
FT
1-0
0 : 02
-0.970.810.950.87