Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22
0.960.950.82-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.94-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, HTV9, HTV The Thao
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.990.89
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
1-4
1/2 : 03 1/2
0.980.840.74-0.94
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.960.860.940.88
FT
2-3
1 : 03 1/2
0.870.970.830.97
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.900.920.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.930.82
FT
0-2
0 : 02
0.87-0.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.930.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42
0.990.870.890.95

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.840.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.930.970.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.810.940.92
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.860.980.90
FT
0-1
1 : 03 1/2
-0.980.860.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 3/42
0.81-0.990.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.85-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.950.85-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.910.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.870.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
1/2 : 02
-0.980.880.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.940.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.830.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.930.910.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.860.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.960.970.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.990.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.920.80-0.93
FT
1-1
0 : 03
-0.950.85-0.990.89
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.891.00-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.810.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.800.910.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.870.920.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.880.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.90-0.990.910.97
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.920.970.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.890.970.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.900.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.970.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.990.870.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.870.95
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.81-0.970.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

22/11
Hoãn
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.910.95
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.990.91-0.950.81
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.830.880.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.910.971.000.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.89-0.990.950.91