Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-1
1 3/4 : 03
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
0.83-0.93-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.980.75-0.88

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
1-2
0 : 23 3/4
0.76-0.940.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/23
0.980.840.840.96

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
2-0
0 : 4 3/45 1/4
0.65-0.950.65-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.980.82
FT
1-3
2 1/2 : 03 3/4
0.900.920.870.93
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

22/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

23/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.880.880.960.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.850.950.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/2 : 03
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
0 : 23
0.840.860.830.87

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
0-4
  
    
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.890.930.900.90

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.870.950.970.83
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.990.830.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
6-1
0 : 23
0.821.000.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.88-0.850.65

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
0.920.90-0.830.60
FT
0-3
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.790.970.72-0.93
FT
2-1
1 : 03
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.950.870.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-3
1/4 : 03
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.81-0.950.940.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.940.78

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.78-0.990.83

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-3
0 : 1/42
-0.880.77-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 3/42
0.84-0.940.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.880.92
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.780.830.97