Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.980.910.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42
0.88-0.99-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.990.900.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.960.84-0.970.84
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.830.85-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.910.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.900.920.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.81-0.930.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/22
0.960.860.76-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.880.94-0.970.77
FT
1-2
1 : 02
0.80-0.980.920.88
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.880.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/22
0.950.870.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-2
0 : 1/23
0.990.900.940.94
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.990.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 03
0.890.990.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.710.840.98
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.860.700.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.880.961.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.72-0.880.980.84
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.780.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.970.870.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.780.61-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.970.920.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.990.87
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.930.93
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.890.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.970.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.940.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.830.690.900.90
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.860.83-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.890.890.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.80-0.950.79

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
3/4 : 03
0.850.99-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
6-0
0 : 3 1/24 1/4
0.860.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
1/4 : 03
-0.940.820.83-0.97
FT
1-4
1 : 04
-0.960.840.940.92
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
-0.990.870.950.91
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.861.00
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.950.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.940.940.920.94
FT
0-3
1/2 : 03
0.920.960.920.94
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
-0.940.82-0.990.85
FT
3-4
0 : 1/22 3/4
-0.940.821.000.86
FT
0-6
1/4 : 02 3/4
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.981.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
5-2
0 : 12 1/2
0.890.97-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-3
0 : 3/43
0.900.92-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.89-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-5
1 : 02 1/2
-0.880.710.850.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.860.980.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.780.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.830.870.970.73

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 1/23
0.79-0.930.890.95
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.940.920.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.870.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.840.98-0.930.72

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.950.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.78-0.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.830.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.880.98
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.84-0.960.80-0.94
FT
0-4
1/2 : 03 1/2
0.881.000.960.90
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.950.830.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.890.97
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.940.95-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
3/4 : 03
0.900.981.000.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.930.80

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
0 : 3/43
0.940.940.900.96
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.980.900.83-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.990.900.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.900.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.960.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.990.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.820.880.970.73
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.780.921.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-5
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.880.75-0.930.79
FT
3-1
0 : 1/43
-0.850.730.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.860.980.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 3/43
0.960.920.900.96
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/2
0.73-0.850.82-0.96
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.950.830.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
1/4 : 02
0.870.95-0.860.70
FT
1-5
1/2 : 02
0.72-0.86-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/22
-0.970.850.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.960.82-0.96
FT
4-3
0 : 01 3/4
0.88-0.990.83-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.88-0.990.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 3/42
0.900.920.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.980.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.980.78