Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.980.870.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.86-0.98
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.950.880.93
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.83-0.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
0-3
0 : 1 1/43
-0.960.84-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.960.92
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-1
1/2 : 03
0.970.910.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.950.82
FT
1-5
0 : 02 1/4
-0.940.820.86-0.99
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.950.930.950.92
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.990.88
FT
2-3
0 : 1/42
-0.880.760.84-0.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.970.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.81-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.880.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.920.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.910.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.920.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-3
0 : 01 3/4
-0.930.800.910.97
FT
0-3
0 : 02
-0.950.830.881.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.81-0.931.000.88
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.83-0.95
Trực tiếp: TV360
FT
3-3
0 : 3/43
-0.980.860.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
6-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.84-0.940.82
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
1/2 : 03
0.890.990.78-0.90
Trực tiếp: TV360
FT
3-4
0 : 03
-0.920.790.881.00
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.881.000.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
0 : 03
0.79-0.920.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.85-0.970.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Á

FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-6
  
    
FT
13-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.900.780.83-0.96

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
3-1
0 : 23
0.66-0.84-0.830.69
FT
1-0
0 : 02
0.960.860.840.96
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.76-0.940.920.88
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

22/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.960.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.950.81
FT
1-2
0 : 02
-0.900.78-0.960.82
FT
5-0
1/4 : 02 3/4
0.900.980.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.80-0.94
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.800.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.930.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.800.960.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.980.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.861.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.81-0.930.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.83-0.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.930.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.980.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.950.940.900.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.990.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02
0.830.990.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.830.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.910.950.75
FT
1-4
1/2 : 02
0.830.990.970.83
FT
0-2
0 : 1/42
0.990.83-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.77-0.970.77
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.940.74
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.93-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.980.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.94-0.930.78
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.740.960.900.80
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.990.710.820.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.65-0.950.800.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.980.720.950.75
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.85-0.980.68
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.750.870.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.790.850.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.760.940.860.84
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.830.870.960.74
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.760.940.990.71
FT
1-1
0 : 1/22
0.880.820.790.91
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.730.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.970.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/43
0.950.940.82-0.94
FT
0-2
0 : 1/43
0.920.97-0.950.83
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.86-0.98-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/4 : 03
0.910.950.890.87
FT
1-5
1/4 : 03
0.82-0.960.970.83
FT
1-0
0 : 1/43
0.84-0.98-0.970.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.850.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.910.890.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.900.850.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.760.940.88
FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
0.81-0.970.72-0.90
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.81-0.970.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 13
0.930.91-0.980.80
FT
2-0
0 : 13
0.80-0.960.940.82
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.80-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.910.81-0.99
FT
1-1
1/2 : 03
0.900.940.940.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.77-0.93-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.920.750.900.86
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
1.000.84-0.890.71
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.810.920.90
FT
1-0
0 : 3/43
0.860.98-0.890.71

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.930.89
FT
0-6
0 : 1/43
-0.760.600.940.88
FT
2-4
0 : 1/43
-0.880.720.970.85
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.870.970.960.86
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.760.600.890.93
FT
3-5
1/2 : 03 1/4
0.75-0.920.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.900.780.861.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.970.910.980.88
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.960.920.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.950.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.91-0.950.81
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.88-0.990.910.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.900.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.79-0.970.900.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.800.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.760.940.900.80
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.850.850.960.74
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.730.970.870.83
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.740.960.760.94
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.900.800.860.84

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.861.00
FT
0-3
3/4 : 03
0.990.83-0.850.65
FT
4-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.97-0.900.70
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.880.940.830.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.770.990.900.90
FT
3-0
0 : 4 1/45
0.60-0.900.800.90
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.900.980.82-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.920.960.84-0.96
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.850.82-0.94
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.950.930.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.920.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.97-0.890.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42
0.990.870.80-0.96
FT
2-4
1/4 : 02
0.960.900.870.97
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.82-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.850.85
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.990.850.79-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
1-3
0 : 3/42
1.000.880.81-0.95
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.970.810.821.00
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.841.000.970.85
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.950.890.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.950.87
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.910.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.970.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.920.80-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.850.850.900.80
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.940.760.810.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.740.770.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.770.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/43
-0.960.840.880.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.890.780.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.970.87
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.83-0.99
FT
0-0
0 : 13
-0.950.810.970.87
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.990.870.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1 1/23
1.000.820.970.83
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.860.96-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.931.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.930.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.870.95
FT
1-3
0 : 1 3/43
0.870.97-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.840.96
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.980.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.760.940.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.840.920.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.870.980.90
FT
3-3
0 : 3/43
0.81-0.930.83-0.95
FT
4-0
1/4 : 03
0.930.951.000.88
FT
2-6
0 : 03 1/2
-0.950.83-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
0 : 1/23
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.930.87
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.760.910.89
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.830.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.880.92
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.70-0.880.900.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.860.960.870.93
FT
1-2
1/2 : 03
0.980.840.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.880.700.900.90
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.980.840.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.750.990.87
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.910.97-0.960.82
FT
2-2
1/2 : 02
0.761.000.861.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.880.98
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.930.78

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.940.90
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.80-0.940.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 03
0.990.90-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.930.94
FT
3-2
0 : 23
-0.980.860.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.910.940.82
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.950.910.880.96
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.850.99
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.930.930.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.920.950.92
FT
5-0
0 : 1 1/23 3/4
0.84-0.960.940.93
FT
0-1
0 : 03
0.82-0.940.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 1/42
1.000.880.880.98
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.82-0.940.880.98
FT
0-6
1 1/2 : 02 1/2
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.930.78
FT
2-3
1/4 : 02
-0.940.820.910.95
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.781.000.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.900.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.900.780.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.910.980.900.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.86-0.950.83
FT
3-2
0 : 13
0.83-0.950.920.95
FT
3-0
0 : 1/23
0.930.950.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.970.84

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.800.860.94
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.70-0.880.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 02
0.79-0.970.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.84-0.960.980.89
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.960.920.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.920.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.930.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.960.880.880.94
FT
1-1
1 3/4 : 03
-0.880.710.840.98
FT
1-5
1 1/2 : 04
0.850.990.940.88
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.970.810.930.83
FT
5-1
0 : 1 3/44 1/4
0.80-0.960.910.85
FT
0-1
1 : 03
0.860.980.78-0.96
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.850.990.950.87
FT
1-1
0 : 13 1/2
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.970.89
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.800.980.88
FT
2-1
0 : 2 1/44 1/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.830.830.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.900.80
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
0 : 1/43
0.900.800.900.80
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.65-0.95-0.990.69

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.950.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.861.00
FT
1-0
0 : 1 3/43
1.000.880.980.88

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
1/4 : 03
0.900.800.701.00
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.740.960.800.90
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.780.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-2
1 1/2 : 03 3/4
0.850.970.920.88
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.920.900.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
4-1
0 : 3/43
0.870.970.900.92
FT
0-5
1 : 03
0.920.920.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.980.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.890.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.990.870.73-0.89
FT
4-1
0 : 1 3/42 1/2
0.990.870.900.90

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.920.960.871.00
FT
2-1
0 : 01 1/2
0.980.90-0.890.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.81-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.980.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.870.99
FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.78-0.940.910.91
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.800.870.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.890.730.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.920.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.900.70
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.79-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.980.920.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 02
0.73-0.920.950.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.810.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.75-0.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.980.860.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 1/22
0.821.000.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.910.89
FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.970.790.73-0.93