Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.88-0.950.86-0.94
Trực tiếp: K+PM, K+NS
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.820.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.940.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.89-0.960.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.930.990.921.00
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.970.90-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.850.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.90-0.970.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.83-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1/4 : 03
0.920.970.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
3/4 : 03
-0.980.910.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Italia

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.91-0.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.91-0.930.85
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.950.970.950.97
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
23/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.96-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.960.950.980.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.960.980.91
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.89-0.970.900.99
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.910.930.900.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.850.990.980.84
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.780.78-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.980.84
FT
5-0
0 : 1/42
-0.970.810.77-0.95
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.80-0.960.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.960.821.00
FT
3-1
0 : 1/42
0.79-0.950.830.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.900.92
FT
0-0
0 : 12 1/2
1.000.840.960.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.760.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.78-0.88-0.900.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.97-0.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.950.920.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

22/12
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.71-0.87-0.880.71

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.89-0.970.940.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.900.930.97
FT
2-3
0 : 1/23
1.000.910.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.87-0.99
FT
5-1
0 : 13
0.89-0.990.900.98
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.940.960.910.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

22/12
Hoãn
1/4 : 03
-0.960.820.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.901.000.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.900.970.91
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.901.000.950.93
FT
2-4
1 1/2 : 02 3/4
0.901.000.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
6-1
0 : 3 1/44 1/2
-0.920.830.901.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.840.82-0.93
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.880.940.96
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.941.000.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.990.89-0.970.85
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.89-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.960.930.96
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.900.810.910.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.980.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.940.900.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.93-0.930.81
FT
0-0
2 : 03 1/4
0.91-0.99-0.950.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.940.95

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.970.85
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.990.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1/4 : 03
0.88-0.96-0.980.86
FT
1-4
1 1/2 : 03
-0.990.90-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/43
0.89-0.98-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.870.970.87
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.97-0.980.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.970.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.940.94-0.950.82

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
0 : 03
0.84-0.98-0.910.74

Lịch bóng đá U21 Australia

FT
3-5
1 1/4 : 04
1.000.860.73-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-7
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.861.000.71-0.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
1.000.860.72-0.89
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.970.890.81-0.97
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.950.940.94
FT
1-1
1/2 : 03
-0.950.85-0.980.86
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.990.91-0.890.76

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.980.860.81-0.99
FT
1-3
0 : 1/43
0.990.851.000.82
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.82-0.980.840.98
FT
3-2
0 : 23 1/2
0.82-0.980.880.94
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.810.63-0.84

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
  
    
FT
1-2