Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.910.830.89-0.99
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-4
1 : 02 3/4
-0.890.800.89-0.99
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02
-0.880.780.970.95
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.921.00
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.950.87
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.910.82
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.950.85
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.940.98-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.88-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1 1/43
0.81-0.91-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.88-0.980.970.91
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.930.80-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/23 3/4
0.940.96-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.96-0.990.87
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.88-0.980.960.92
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.89-0.990.910.97
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.940.96-0.980.86
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.820.87-0.99

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.930.95

Lịch bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.87-0.95-0.950.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.880.990.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.87-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.85-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.850.920.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.851.000.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.890.940.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.810.950.94
FT
0-0
0 : 3/43
0.81-0.90-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 23 1/2
0.970.890.860.98
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.820.940.90
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
1.000.860.980.86
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.80-0.940.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.880.980.890.95
FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.950.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.940.96-0.930.80
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.960.970.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.94-0.980.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.950.83
FT
1-4
0 : 01 3/4
0.83-0.930.881.00
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.860.980.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.980.90
FT
3-3
0 : 1/42
0.80-0.91-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
1/2 : 03
0.750.970.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/23
-0.940.860.85-0.95
FT
2-3
1 : 03
0.87-0.950.980.92
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.89-0.97-0.930.83
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.890.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.850.81-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.950.850.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-5
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.930.980.950.95
FT
4-0
0 : 3/43
0.86-0.940.87-0.97
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.81-0.900.83-0.93
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.920.990.82-0.93
FT
0-4
0 : 1/43 1/2
-0.910.820.990.91
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.960.95-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.950.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.850.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.960.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.920.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
0 : 1/42
0.890.950.77-0.95
FT
3-0
0 : 1/42
0.850.990.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.880.85-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.911.000.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.940.970.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.920.810.930.95
FT
1-0
0 : 13
0.86-0.960.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.950.930.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.970.85
FT
1-0
0 : 3/43
-0.980.820.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 23
0.980.740.930.79
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.81-0.960.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.78-0.940.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.81-0.970.940.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.830.99
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.51-0.75-0.830.61

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.860.920.990.79
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.830.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.910.930.850.97

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.71-0.880.81-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.940.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.98-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/42
-0.890.80-0.920.79
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.930.95
FT
2-1
0 : 02
0.90-0.98-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.960.870.95
FT
0-2
1 : 03
0.910.930.80-0.98
FT
4-0
0 : 3 1/44 1/4
0.760.960.59-0.88
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.78-0.940.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.960.92
23/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.76-0.930.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.950.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.850.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
0.930.91-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.84-0.930.75