Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
4-2
0 : 1/43
-0.960.860.920.96
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.900.990.960.92

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.930.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.950.850.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.900.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.980.910.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.980.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 3/43 1/2
-0.980.880.990.89

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

23/12
Hoãn
0 : 1 1/23
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.881.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.861.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.970.89
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.910.97-0.930.79
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.960.840.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.74-0.880.81-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.930.87
FT
0-2
0 : 02
0.79-0.971.000.76
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.840.96
FT
1-2
3/4 : 02
0.821.000.800.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.830.930.900.90
FT
0-0
0 : 1/22
0.77-0.950.72-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.67-0.88
FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.81-0.970.77
FT
1-2
0 : 02
-0.960.780.910.89
FT
0-1
0 : 02
-0.870.670.820.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.830.99-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/42
0.850.970.75-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.80-0.96-0.980.80
FT
4-4
0 : 12 3/4
0.920.920.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.920.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-3
2 : 03 1/2
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
3-1
3/4 : 03
0.960.92-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.861.00
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.950.930.930.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
5-0
0 : 1/22
0.940.820.950.81
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.910.850.70-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.880.820.880.82
FT
1-0
0 : 23
0.740.960.740.96
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.850.850.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-6
1 1/2 : 03
0.900.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
5-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.930.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.900.821.00
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.940.780.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.840.650.930.89
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.870.97-0.880.68

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.810.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.861.000.950.89
FT
3-4
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.890.95
FT
2-1
0 : 23
-0.990.850.960.88

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.870.670.76-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.921.000.80
FT
2-0
0 : 1/23
0.821.000.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
1 1/4 : 03
-0.940.840.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.931.000.86
FT
3-1
0 : 1 1/23
1.000.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.940.900.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.940.900.78-0.96
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.75-0.93
Trực tiếp: HTV The Thao, FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.700.940.88
Trực tiếp: FPT Play, HTV1

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
2 : 02 3/4
0.800.900.65-0.95
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
0.701.000.950.75